Tổng hợp Giá vàng SJC trên Toàn Quốc mới nhất - Cập nhật lúc 17:03:08 21/04/2021


Bảng so sánh giá vàng SJC trên toàn quốc cập nhật lúc - 17:03:08 21/04/2021

Giá vàng SJC được cập nhật liên tục tại các hệ thống: SJC, DOJI, PNJ, Phú Quý, Bảo Tín Minh Châu, ...

Ở bảng so sánh bên dưới, giá in đậm ở cột Mua vào sẽ tương ứng với giá mua vào cao nhất, ở cột Bán ra sẽ tương ứng với giá bán ra thấp nhất.

Hệ thống Mua vào Bán ra
Đà Nẵng USD/VND (Liên NH) - -
Quy đổi (nghìn/lượng) - -
Nữ trang 99.99 52.200.000 53.400.000 100.000
Nữ trang 99.9 52.100.000 53.300.000 100.000
Nữ trang 99 51.400.000 52.950.000 100.000
Nữ trang 68 35.430.000 180.000 38.430.000 180.000
Nữ trang 18k 39.050.000 70.000 41.050.000 70.000
Nữ trang 14k 29.350.000 60.000 31.350.000 60.000
Nữ trang 10k 14.260.000 15.760.000
Nhẫn H.T.V 52.550.000 53.550.000 100.000
Nguyên liệu 9999 52.480.000 53.110.000 210.000
Nguyên liệu 999 52.430.000 53.060.000 210.000
Lộc Phát Tài 55.450.000 56.000.000 150.000
Kim Thần Tài 55.450.000 56.000.000 150.000
AVPL / SJC ĐN lẻ 55.450.000 56.000.000 150.000
AVPL / SJC ĐN Buôn 55.450.000 56.000.000 150.000
SJC 55.400.000 55.900.000 100.000
PNJ 53.050.000 200.000 53.700.000 100.000
Hồ Chí Minh USD/VND (Liên NH) - -
Quy đổi (nghìn/lượng) - -
Nữ trang 99.99 52.200.000 53.400.000 100.000
Nữ trang 99.9 52.100.000 53.300.000 100.000
Nữ trang 99 51.400.000 52.950.000 100.000
Nữ trang 68 27.180.000 27.880.000
Nữ Trang 18k 39.050.000 70.000 41.050.000 70.000
Nữ Trang 14k 29.350.000 60.000 31.350.000 60.000
Nhẫn H.T.V 52.550.000 53.550.000 100.000
Nguyên liệu 9999 52.500.000 53.100.000 200.000
Nguyên liệu 999 52.450.000 53.050.000 200.000
Lộc Phát Tài 55.450.000 50.000 55.950.000 150.000
Kim Thần Tài 55.450.000 50.000 55.950.000 150.000
Kim Ngưu 55.450.000 50.000 55.950.000 150.000
AVPL / SJC lẻ 55.450.000 50.000 55.950.000 150.000
AVPL / SJC buôn 55.460.000 50.000 55.940.000 150.000
N�� trang 99.99 - -
Vàng SJC 1L - 10L 55.430.000 55.800.000
Vàng nữ trang 99,99% 52.400.000 100.000 53.100.000 100.000
Vàng nữ trang 99% 51.574.000 99.000 52.574.000 99.000
Vàng nữ trang 75% 37.979.000 75.000 39.979.000 75.000
Vàng nữ trang 58,3% 29.110.000 58.000 31.110.000 58.000
Vàng nữ trang 41,7% 20.295.000 42.000 22.295.000 42.000
Vàng nhẫn SJC 99,99 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ 52.800.000 100.000 53.400.000 100.000
Vàng nhẫn SJC 99,99 0,5 chỉ 52.800.000 100.000 53.500.000 100.000
Hà Nội USD/VND (Liên NH) - -
Quy đổi (nghìn/lượng) - -
Nữ trang 99.99 52.200.000 53.400.000 100.000
Nữ trang 99.9 52.100.000 53.300.000 100.000
Nữ trang 99 51.400.000 52.950.000 100.000
Nữ trang 18k 39.050.000 70.000 41.050.000 70.000
Nữ trang 16k 35.430.000 180.000 38.430.000 180.000
Nữ trang 14k 29.350.000 60.000 31.350.000 60.000
Nữ trang 10k 14.260.000 15.760.000
Nguyên liệu 99.99 52.500.000 53.100.000 100.000
Nguyên liệu 99.9 52.450.000 53.050.000 100.000
Lộc Phát Tài 55.450.000 50.000 55.950.000 150.000
Kim Thần Tài 55.450.000 50.000 55.950.000 150.000
Kim Ngưu 55.450.000 50.000 55.950.000 150.000
Kim Ngân Tài 55.450.000 50.000 55.950.000 150.000
Hưng Thịnh Vượng 52.550.000 53.550.000 100.000
AVPL / SJC HN lẻ 55.450.000 50.000 55.950.000 150.000
AVPL / SJC HN buôn 55.450.000 50.000 55.950.000 150.000
SJC 55.400.000 55.900.000 100.000
PNJ 53.050.000 200.000 53.700.000 100.000
Vàng SJC 55.430.000 55.820.000
CN Nguyễn Huệ VT gram không hột 17K.P 1.023.000.000 5.000.000 1.424.000.000 13.000.000
VT gram không hột 14K.P 1.023.000.000 5.000.000 1.424.000.000 13.000.000
VT gram có hột 17K.P 883.000.000 5.000.000 1.329.000.000 25.000.000
VT gram có hột 14K.P 883.000.000 5.000.000 1.329.000.000 25.000.000
Vàng trắng 585.P 36.020.000 230.000 40.120.000 170.000
Vàng trắng 416.P 30.760.000 190.000 33.740.000 140.000
Vàng nữ trang 990 51.900.000 300.000 52.900.000 100.000
Vàng nữ trang 24K 51.900.000 300.000 52.900.000 100.000
Vàng Nhẫn 24K 52.300.000 100.000 53.000.000 100.000
Vàng miếng SJC (1c,2c,5c) 55.200.000 100.000 55.960.000 110.000
Vàng miếng SJC (1 lượng) 55.200.000 100.000 55.960.000 110.000
Vàng mi���ng SJC (1 lượng) 55.250.000 56.000.000
Vàng HBS, NHJ 52.300.000 100.000 10
Vàng đỏ 585 30.760.000 190.000 33.740.000 140.000
Vàng 18k.750 36.020.000 230.000 40.120.000 170.000
Vàng 17k 36.020.000 230.000 40.120.000 170.000
VT gram có h��t 17K.P - -
VT gram có h���t 17K.P - -
VT gram c�� hột 17K.P - -
TPHCM SJC 55.400.000 55.900.000 100.000
PNJ 53.050.000 200.000 53.700.000 100.000
Bóng đổi 9999 - -
Giá vàng nữ trang N��� trang 10K 20.780.000 22.180.000
N�� trang 10K 20.780.000 22.180.000
Nữ trang 24K 52.350.000 200.000 53.150.000 200.000
Nữ trang 18K 38.610.000 150.000 40.010.000 150.000
Nữ trang 14K 29.840.000 110.000 31.240.000 110.000
Nữ trang 10K 20.860.000 80.000 22.260.000 80.000
Nhẫn PNJ (24K) 52.950.000 200.000 53.550.000 200.000
Cần Thơ SJC 55.400.000 55.900.000 100.000
PNJ 53.050.000 200.000 53.700.000 100.000
Đà Nẵng Vàng SJC 55.430.000 55.820.000
Quy Nhơn Vàng SJC 55.410.000 55.820.000
Quãng Ngãi Vàng SJC 55.430.000 55.800.000
Quảng Nam Vàng SJC 55.410.000 55.820.000
Phan Rang Vàng SJC 55.410.000 55.820.000
Nha Trang Vàng SJC 55.430.000 55.820.000
Miền Tây Vàng SJC 55.430.000 55.800.000
Long Xuyên Vàng SJC 55.450.000 55.850.000
Huế Vàng SJC 55.400.000 55.830.000
Hạ Long Vàng SJC 55.410.000 55.820.000
Cà Mau Vàng SJC 55.430.000 55.820.000
Bình Phước Vàng SJC 55.410.000 55.820.000
Biên Hòa Vàng SJC 55.430.000 55.800.000
Bạc Liêu Vàng SJC 55.430.000 55.820.000