Tổng hợp Giá vàng SJC trên Toàn Quốc mới nhất - Cập nhật lúc 14:14:24 14/08/2020


Bảng so sánh giá vàng SJC trên toàn quốc cập nhật lúc - 14:14:24 14/08/2020

Giá vàng SJC được cập nhật liên tục tại các hệ thống: SJC, DOJI, PNJ, Phú Quý, Bảo Tín Minh Châu, ...

Ở bảng so sánh bên dưới, giá in đậm ở cột Mua vào sẽ tương ứng với giá mua vào cao nhất, ở cột Bán ra sẽ tương ứng với giá bán ra thấp nhất.

Hệ thống Mua vào Bán ra
Vàng thị trường VÀNG NGUYÊN LIỆU 999.9 (24k) 51.400.000 1.050.000 -
Vàng SJC VÀNG MIẾNG 999.9 (24k) 55.650.000 1.850.000 56.680.000 1.080.000
Vàng Rồng Thăng Long VÀNG TRANG SỨC; VÀNG BẢN VỊ; THỎI; NÉN 999.9 (24k) 52.000.000 950.000 53.900.000 450.000
VÀNG MIẾNG 999.9 (24k) 52.560.000 54.460.000
NHẪN TRÒN TRƠN 999.9 (24k) 52.510.000 750.000 54.160.000 300.000
BẢN VÀNG ĐẮC LỘC 999.9 (24k) 52.510.000 750.000 54.160.000 300.000
Vàng nguyên liệu thị trường VÀNG NGUYÊN LIỆU 750 (18k) - -
VÀNG NGUYÊN LIỆU 700 (16.8k) - -
VÀNG NGUYÊN LIỆU 680 (16.3k) - -
VÀNG NGUYÊN LIỆU 585 (14k) - -
VÀNG NGUYÊN LIỆU 375 (9k) - -
Vàng nguyên liệu BTMC VÀNG NGUYÊN LIỆU 750 (18k) - -
VÀNG NGUYÊN LIỆU 700 (16.8k) - -
VÀNG NGUYÊN LIỆU 680 (16.3k) - -
VÀNG NGUYÊN LIỆU 585 (14k) - -
VÀNG NGUYÊN LIỆU 375 (9k) - -
Vàng HTBT VÀNG 999.9 (24k) 51.900.000 950.000 -
Vàng BTMC VÀNG TRANG SỨC 99.9 (24k) 51.900.000 950.000 53.800.000 450.000
Đà Nẵng USD/VND (Liên NH) - -
Quy đổi (nghìn/lượng) - -
Nữ trang 99.99 51.850.000 1.050.000 54.100.000 800.000
Nữ trang 99.9 51.750.000 1.050.000 54.000.000 800.000
Nữ trang 99 51.050.000 1.050.000 53.650.000 800.000
Nữ trang 68 36.680.000 330.000 39.680.000 330.000
Nữ trang 18k 39.580.000 600.000 41.580.000 600.000
Nữ trang 14k 29.760.000 470.000 31.760.000 470.000
Nữ trang 10k 14.260.000 15.760.000
Nhẫn H.T.V 52.450.000 1.050.000 55.300.000 1.300.000
Nguyên liệu 9999 52.200.000 1.500.000 53.850.000 850.000
Nguyên liệu 999 52.150.000 1.500.000 53.700.000 750.000
Lộc Phát Tài 55.500.000 2.300.000 56.900.000 1.300.000
Kim Thần Tài 55.500.000 2.300.000 56.900.000 1.300.000
AVPL / SJC ĐN lẻ 55.500.000 2.300.000 56.900.000 1.300.000
AVPL / SJC ĐN Buôn 55.500.000 2.300.000 56.900.000 1.300.000
SJC 55.600.000 2.200.000 57.000.000 1.400.000
PNJ 53.200.000 1.700.000 54.200.000 1.700.000
Hồ Chí Minh USD/VND (Liên NH) - -
Quy đổi (nghìn/lượng) - -
Nữ trang 99.99 51.850.000 1.050.000 54.100.000 800.000
Nữ trang 99.9 51.750.000 1.050.000 54.000.000 800.000
Nữ trang 99 51.050.000 1.050.000 53.650.000 800.000
Nữ trang 68 27.180.000 27.880.000
Nữ Trang 18k 39.580.000 600.000 41.580.000 600.000
Nữ Trang 14k 29.760.000 470.000 31.760.000 470.000
Nhẫn H.T.V 52.450.000 1.050.000 55.300.000 1.300.000
Nguyên liệu 9999 52.450.000 1.150.000 53.800.000 800.000
Nguyên liệu 999 52.400.000 1.150.000 53.750.000 800.000
Lộc Phát Tài 55.300.000 2.000.000 56.600.000 1.200.000
Kim Tuất 55.300.000 2.000.000 56.600.000 1.200.000
Kim Thần Tài 55.300.000 2.000.000 56.600.000 1.200.000
AVPL / SJC lẻ 55.300.000 2.000.000 56.600.000 1.200.000
AVPL / SJC buôn 55.300.000 2.000.000 56.600.000 1.200.000
Vàng SJC 1L - 10L 54.880.000 1.700.000 56.920.000 1.140.000
Vàng nữ trang 99,99% 51.600.000 700.000 53.400.000 200.000
Vàng nữ trang 99% 50.371.000 598.000 52.871.000 198.000
Vàng nữ trang 75% 37.204.000 550.000 40.204.000 150.000
Vàng nữ trang 58,3% 28.285.000 516.000 31.285.000 116.000
Vàng nữ trang 41,7% 19.420.000 483.000 22.420.000 83.000
Vàng nhẫn SJC 99,99 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ 52.100.000 700.000 53.900.000 300.000
Vàng nhẫn SJC 99,99 0,5 chỉ 52.100.000 700.000 54.000.000 300.000
Hà Nội USD/VND (Liên NH) - -
Quy đổi (nghìn/lượng) - -
Nữ trang 99.99 51.850.000 1.050.000 54.100.000 800.000
Nữ trang 99.9 51.750.000 1.050.000 54.000.000 800.000
Nữ trang 99 51.050.000 1.050.000 53.650.000 800.000
Nữ trang 18k 39.580.000 600.000 41.580.000 600.000
Nữ trang 16k 36.680.000 330.000 39.680.000 330.000
Nữ trang 14k 29.760.000 470.000 31.760.000 470.000
Nữ trang 10k 14.260.000 15.760.000
Nguyên liệu 99.99 52.450.000 1.050.000 53.800.000 800.000
Nguyên liệu 99.9 52.400.000 1.050.000 53.750.000 800.000
Lộc Phát Tài 55.600.000 1.950.000 56.600.000 1.450.000
Kim Tý 55.600.000 1.950.000 56.600.000 1.450.000
Kim Thần Tài 55.600.000 1.950.000 56.600.000 1.450.000
Kim Ngân Tài 55.600.000 1.950.000 56.600.000 1.450.000
Hưng Thịnh Vượng 52.450.000 1.050.000 55.300.000 1.300.000
AVPL / SJC HN lẻ 55.600.000 1.950.000 56.600.000 1.450.000
AVPL / SJC HN buôn 55.610.000 1.950.000 56.590.000 1.450.000
SJC 55.600.000 2.200.000 57.000.000 1.400.000
PNJ 53.200.000 1.700.000 54.200.000 1.700.000
Vàng SJC 54.880.000 1.700.000 56.940.000 1.140.000
Ngân hàng eximbank Vàng miếng SJC 99,99 (loại 10 chỉ series 2 ký tự chữ và 1-2-5 chỉ) 55.500.000 1.600.000 56.700.000 1.300.000
Vàng miếng SJC 99,99 (loại 10 chỉ series 1 ký tự chữ) 55.360.000 1.600.000 56.700.000 1.300.000
CN Nguyễn Huệ Vàng trắng gram không hột Giãn - Đứt - Hư 860.000.000 10
Vàng trắng gram có hột Giãn - Đứt - Hư 760.000.000 10
Vàng trắng gram 17K.P (Nguyên – Mới ) 1.080.000.000 1.440.000.000
Vàng trắng gram 14K.P (Nguyên – Mới ) 1.080.000.000 1.440.000.000
Vàng trắng 585.P 33.080.000 30.000 39.080.000 530.000
Vàng trắng 416.P 28.820.000 60.000 32.820.000 440.000
Vàng nữ trang 990 50.000.000 500.000 52.000.000
Vàng Nhẫn 24K 51.000.000 500.000 53.000.000 500.000
Vàng miếng SJC (1c,2c,5c) 53.600.000 1.300.000 55.600.000 600.000
Vàng miếng SJC (1 lượng) 54.600.000 1.600.000 56.600.000 900.000
Vàng HBS, NHJ 51.100.000 500.000 10
Vàng đỏ 585 28.820.000 60.000 32.820.000 440.000
Vàng 18k.750 33.080.000 30.000 39.080.000 530.000
Vàng 17k 33.080.000 30.000 39.080.000 530.000
Vàng ��ỏ 585 28.820.000 32.820.000
V��ng trắng 585.P - -
TPHCM SJC 55.600.000 2.200.000 57.000.000 1.400.000
PNJ 53.200.000 1.700.000 54.200.000 1.700.000
Bóng đổi 9999 - -
- -
Giá vàng nữ trang Nữ trang 24K 52.600.000 1.700.000 53.400.000 1.700.000
Nữ trang 18K 38.800.000 1.270.000 40.200.000 1.270.000
Nữ trang 14K 29.990.000 990.000 31.390.000 990.000
Nữ trang 10K 20.960.000 700.000 22.360.000 700.000
Nhẫn PNJ (24K) 53.200.000 1.700.000 54.200.000 1.700.000
Cần Thơ SJC 55.600.000 2.200.000 57.000.000 1.400.000
PNJ 53.200.000 1.700.000 54.200.000 1.700.000
- -
Đà Nẵng Vàng SJC 54.880.000 1.700.000 56.940.000 1.140.000
Quy Nhơn Vàng SJC 54.860.000 1.700.000 56.940.000 1.140.000
Quãng Ngãi Vàng SJC 54.880.000 1.700.000 56.920.000 1.140.000
Quảng Nam Vàng SJC 54.860.000 1.700.000 56.940.000 1.140.000
Phan Rang Vàng SJC 54.860.000 1.700.000 56.940.000 1.140.000
Nha Trang V��ng SJC 54.960.000 2.170.000 56.970.000 1.320.000
Vàng SJC 54.870.000 1.700.000 56.940.000 1.140.000
Miền Tây Vàng SJC 54.880.000 1.700.000 56.920.000 1.140.000
Long Xuyên Vàng SJC 54.900.000 1.700.000 56.970.000 1.140.000
Huế Vàng SJC 54.850.000 1.700.000 56.950.000 1.140.000
Hạ Long Vàng SJC 54.860.000 1.700.000 56.940.000 1.140.000
Cà Mau Vàng SJC 54.880.000 1.700.000 56.940.000 1.140.000
Bình Phước Vàng SJC 54.860.000 1.700.000 56.940.000 1.140.000
Biên Hòa Vàng SJC 54.880.000 1.700.000 56.920.000 1.140.000
Bạc Liêu Vàng SJC 54.880.000 1.700.000 56.940.000 1.140.000