Tổng hợp Giá vàng SJC trên Toàn Quốc mới nhất - Cập nhật lúc 23:20:26 04/06/2020


Bảng so sánh giá vàng SJC trên toàn quốc cập nhật lúc - 23:20:26 04/06/2020

Giá vàng SJC được cập nhật liên tục tại các hệ thống: SJC, DOJI, PNJ, Phú Quý, Bảo Tín Minh Châu, ...

Ở bảng so sánh bên dưới, giá in đậm ở cột Mua vào sẽ tương ứng với giá mua vào cao nhất, ở cột Bán ra sẽ tương ứng với giá bán ra thấp nhất.

Hệ thống Mua vào Bán ra
Vàng thị trường VÀNG NGUYÊN LIỆU 999.9 (24k) 46.550.000 200.000 -
Vàng SJC VÀNG MIẾNG 999.9 (24k) 48.400.000 100.000 48.590.000 100.000
Vàng Rồng Thăng Long VÀNG TRANG SỨC; VÀNG BẢN VỊ; THỎI; NÉN 999.9 (24k) 47.150.000 200.000 48.050.000 200.000
VÀNG TRANG SỨC; VÀNG BẢN VỊ; THỎI; NÉN 99.9 (24k) 47.100.000 48.000.000
NHẪN TRÒN TRƠN 999.9 (24k) 47.530.000 210.000 48.130.000 210.000
BẢN VÀNG ĐẮC LỘC 999.9 (24k) 47.530.000 210.000 48.130.000 210.000
Vàng nguyên liệu thị trường VÀNG NGUYÊN LIỆU 750 (18k) 29.340.000 -
VÀNG NGUYÊN LIỆU 700 (16.8k) 27.300.000 -
VÀNG NGUYÊN LIỆU 680 (16.3k) 21.810.000 -
VÀNG NGUYÊN LIỆU 585 (14k) 22.620.000 -
VÀNG NGUYÊN LIỆU 375 (9k) 14.060.000 -
Vàng nguyên liệu BTMC VÀNG NGUYÊN LIỆU 750 (18k) - -
VÀNG NGUYÊN LIỆU 700 (16.8k) - -
VÀNG NGUYÊN LIỆU 680 (16.3k) - -
VÀNG NGUYÊN LIỆU 585 (14k) - -
VÀNG NGUYÊN LIỆU 375 (9k) - -
Vàng HTBT VÀNG 999.9 (24k) 47.050.000 200.000 -
Vàng BTMC VÀNG TRANG SỨC 99.9 (24k) 47.050.000 200.000 47.950.000 200.000
Đà Nẵng USD/VND (Liên NH) 225.170.000 226.110.000
Quy đổi (nghìn/lượng) 32.442 32.565
Nữ trang 99.99 47.080.000 320.000 48.150.000 250.000
Nữ trang 99.9 46.980.000 320.000 48.050.000 250.000
Nữ trang 99 46.280.000 320.000 47.700.000 250.000
Nữ trang 68 32.410.000 70.000 34.410.000 70.000
Nữ trang 18k 34.810.000 190.000 36.310.000 190.000
Nữ trang 14k 26.290.000 140.000 28.290.000 140.000
Nữ trang 10k 14.260.000 15.760.000
Nhẫn H.T.V 47.480.000 320.000 48.350.000 250.000
Nguyên liệu 9999 47.450.000 330.000 47.770.000 250.000
Nguyên liệu 999 47.400.000 320.000 47.720.000 250.000
Lộc Phát Tài 48.400.000 50.000 48.770.000 80.000
Kim Thần Tài 48.400.000 50.000 48.770.000 80.000
AVPL / SJC ĐN lẻ 48.400.000 50.000 48.770.000 80.000
AVPL / SJC ĐN Buôn 48.420.000 30.000 48.750.000 100.000
SJC 48.420.000 130.000 48.720.000 80.000
PNJ 47.650.000 270.000 48.350.000 270.000
Hồ Chí Minh USD/VND (Liên NH) 225.170.000 226.110.000
Quy đổi (nghìn/lượng) 32.442 32.565
Nữ trang 99.99 47.050.000 350.000 48.150.000 250.000
Nữ trang 99.9 46.950.000 350.000 48.050.000 250.000
Nữ trang 99 46.250.000 350.000 47.700.000 250.000
Nữ trang 68 27.180.000 27.880.000
Nữ Trang 18k 34.960.000 190.000 36.260.000 190.000
Nữ Trang 14k 26.940.000 140.000 28.240.000 140.000
Nhẫn H.T.V 47.480.000 320.000 48.350.000 250.000
Nguyên liệu 9999 47.480.000 320.000 47.750.000 250.000
Nguyên liệu 999 47.430.000 320.000 47.700.000 250.000
Lộc Phát Tài 48.400.000 80.000 48.700.000 30.000
Kim Tuất 48.400.000 80.000 48.700.000 30.000
Kim Thần Tài 48.400.000 80.000 48.700.000 30.000
AVPL / SJC lẻ 48.400.000 80.000 48.700.000 30.000
AVPL / SJC buôn 48.410.000 80.000 48.690.000 30.000
Vàng SJC 1L - 10L 48.450.000 30.000 48.800.000 30.000
Vàng nữ trang 99,99% 47.220.000 180.000 48.020.000 180.000
Vàng nữ trang 99% 46.145.000 178.000 47.545.000 178.000
Vàng nữ trang 75% 34.269.000 135.000 36.169.000 135.000
Vàng nữ trang 58,3% 26.248.000 105.000 28.148.000 105.000
Vàng nữ trang 41,7% 18.276.000 75.000 20.176.000 75.000
Vàng nhẫn SJC 99,99 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ 47.570.000 180.000 48.220.000 180.000
Vàng nhẫn SJC 99,99 0,5 chỉ 47.570.000 180.000 48.320.000 180.000
Hà Nội USD/VND (Liên NH) 225.170.000 226.110.000
Quy đổi (nghìn/lượng) 32.442 32.565
Nữ trang 99.99 47.080.000 320.000 48.150.000 250.000
Nữ trang 99.9 46.980.000 320.000 48.050.000 250.000
Nữ trang 99 46.280.000 320.000 47.700.000 250.000
Nữ trang 18k 34.810.000 190.000 36.310.000 190.000
Nữ trang 16k 32.410.000 70.000 34.410.000 70.000
Nữ trang 14k 26.290.000 140.000 28.290.000 140.000
Nữ trang 10k 14.260.000 15.760.000
Nguyên liệu 99.99 47.480.000 320.000 47.750.000 250.000
Nguyên liệu 99.9 47.430.000 320.000 47.700.000 250.000
Lộc Phát Tài 48.400.000 80.000 48.600.000 60.000
Kim Tý 48.400.000 80.000 48.600.000 60.000
Kim Thần Tài 48.400.000 80.000 48.600.000 60.000
Kim Ngân Tài 48.400.000 80.000 48.600.000 60.000
Hưng Thịnh Vượng 47.480.000 320.000 48.350.000 250.000
AVPL / SJC HN lẻ 48.400.000 80.000 48.600.000 60.000
AVPL / SJC HN buôn 48.410.000 80.000 48.590.000 60.000
SJC 48.420.000 130.000 48.720.000 80.000
PNJ 47.650.000 270.000 48.350.000 270.000
Vàng SJC 48.450.000 30.000 48.820.000 30.000
Ngân hàng VPBank Vàng SJC 9,999 (10 chỉ) 48.410.000 110.000 48.760.000 110.000
Vàng SJC 9,999 (1,2,5 chỉ) 48.410.000 110.000 48.760.000 110.000
Ngân hàng eximbank Vàng miếng SJC 99,99 (loại 10 chỉ series 2 ký tự chữ và 1-2-5 chỉ) 48.450.000 50.000 48.650.000 50.000
Vàng miếng SJC 99,99 (loại 10 chỉ series 1 ký tự chữ) 48.310.000 50.000 48.650.000 50.000
CN Nguyễn Huệ Vàng trắng gram không hột Giãn - Đứt - Hư 840.000.000 10
Vàng trắng gram có hột Giãn - Đứt - Hư 740.000.000 10
Vàng trắng gram 17K.P (Nguyên – Mới ) 970.000.000 1.230.000.000 70.000.000
Vàng trắng gram 14K.P (Nguyên – Mới ) 970.000.000 1.230.000.000 70.000.000
Vàng trắng 585.P 31.500.000 90.000 36.300.000 100.000
Vàng trắng 416.P 27.600.000 220.000 30.500.000 160.000
Vàng tr��ng 585.P 31.590.000 36.400.000
Vàng tr���ng gram 14K.P (Nguyên – Mới ) 970.000.000 1.300.000.000
Vàng nữ trang 990 46.700.000 100.000 47.700.000 100.000
Vàng Nhẫn 24K 47.350.000 100.000 47.900.000 200.000
Vàng miếng SJC (1c,2c,5c) 48.000.000 48.720.000 130.000
Vàng miếng SJC (1 lượng) 48.250.000 48.720.000 130.000
Vàng HBS, NHJ 47.350.000 110.000 10
Vàng đỏ 585 27.600.000 220.000 30.500.000 160.000
Vàng 18k.750 31.500.000 90.000 36.300.000 100.000
Vàng 17k 31.500.000 90.000 36.300.000 100.000
V��ng trắng gram 17K.P (Nguyên – Mới ) 970.000.000 1.230.000.000
TPHCM SJC 48.420.000 130.000 48.720.000 80.000
PNJ 47.650.000 270.000 48.350.000 270.000
Bóng đổi 9999 - 47.850.000 270.000
Giá vàng nữ trang Nữ trang 24K 47.200.000 220.000 48.000.000 220.000
Nữ trang 18K 34.750.000 170.000 36.150.000 170.000
Nữ trang 14K 26.830.000 130.000 28.230.000 130.000
Nữ trang 10K 18.720.000 90.000 20.120.000 90.000
Nhẫn PNJ (24K) 47.650.000 270.000 48.350.000 270.000
Cần Thơ SJC 48.420.000 130.000 48.720.000 80.000
PNJ 47.650.000 270.000 48.350.000 270.000
Đà Nẵng Vàng SJC 48.450.000 30.000 48.820.000 30.000
Quy Nhơn Vàng SJC 48.430.000 30.000 48.820.000 30.000
Quãng Ngãi Vàng SJC 48.450.000 30.000 48.800.000 30.000
Quảng Nam Vàng SJC 48.430.000 30.000 48.820.000 30.000
Phan Rang Vàng SJC 48.430.000 30.000 48.820.000 30.000
Nha Trang V��ng SJC 48.440.000 30.000 48.820.000 30.000
Vàng SJC 48.440.000 30.000 48.820.000 30.000
Miền Tây Vàng SJC 48.450.000 30.000 48.800.000 30.000
Long Xuyên Vàng SJC 48.470.000 30.000 48.850.000 30.000
Huế Vàng SJC 48.420.000 30.000 48.830.000 30.000
Hậu Giang Vàng SJC 48.430.000 30.000 48.820.000 30.000
Hạ Long Vàng SJC 48.430.000 30.000 48.820.000 30.000
Cà Mau Vàng SJC 48.450.000 30.000 48.820.000 30.000
Bình Phước Vàng SJC 48.430.000 30.000 48.820.000 30.000
Bình Dương Vàng SJC 48.430.000 30.000 48.820.000 30.000
Biên Hòa Vàng SJC 48.450.000 30.000 48.800.000 30.000
Bạc Liêu Vàng SJC 48.450.000 30.000 48.820.000 30.000