Tổng hợp Giá vàng SJC trên Toàn Quốc mới nhất - Cập nhật lúc 19:00:40 26/02/2020


Bảng so sánh giá vàng SJC trên toàn quốc cập nhật lúc - 19:00:40 26/02/2020

Giá vàng SJC được cập nhật liên tục tại các hệ thống: SJC, DOJI, PNJ, Phú Quý, Bảo Tín Minh Châu, ...

Ở bảng so sánh bên dưới, giá in đậm ở cột Mua vào sẽ tương ứng với giá mua vào cao nhất, ở cột Bán ra sẽ tương ứng với giá bán ra thấp nhất.

Hệ thống Mua vào Bán ra
Vàng thị trường VÀNG NGUYÊN LIỆU 999.9 (24k) 44.800.000 150.000 -
Vàng SJC VÀNG MIẾNG 999.9 (24k) 46.050.000 100.000 46.650.000 350.000
Vàng Rồng Thăng Long VÀNG TRANG SỨC; VÀNG BẢN VỊ; THỎI; NÉN 999.9 (24k) 45.400.000 150.000 46.300.000 250.000
NHẪN TRÒN TRƠN 999.9 (24k) 45.610.000 220.000 46.410.000 320.000
BẢN VÀNG ĐẮC LỘC 999.9 (24k) 45.610.000 220.000 46.410.000 320.000
VÀNG MIẾNG 999.9 (24k) - -
Vàng nguyên liệu thị trường VÀNG NGUYÊN LIỆU 750 (18k) 29.340.000 -
VÀNG NGUYÊN LIỆU 700 (16.8k) 27.300.000 -
VÀNG NGUYÊN LIỆU 680 (16.3k) 21.810.000 -
VÀNG NGUYÊN LIỆU 585 (14k) 22.620.000 -
VÀNG NGUYÊN LIỆU 375 (9k) 14.060.000 -
Vàng nguyên liệu BTMC VÀNG NGUYÊN LIỆU 750 (18k) - -
VÀNG NGUYÊN LIỆU 700 (16.8k) - -
VÀNG NGUYÊN LIỆU 680 (16.3k) - -
VÀNG NGUYÊN LIỆU 585 (14k) - -
VÀNG NGUYÊN LIỆU 375 (9k) - -
Vàng HTBT VÀNG 999.9 (24k) 45.300.000 150.000 -
Vàng BTMC VÀNG TRANG SỨC 99.9 (24k) 45.300.000 150.000 46.200.000 250.000
Đà Nẵng USD/VND (Liên NH) 225.170.000 226.110.000
Quy đổi (nghìn/lượng) 32.442 32.565
Nữ trang 99.99 45.450.000 200.000 46.500.000 400.000
Nữ trang 99.9 45.350.000 200.000 46.400.000 400.000
Nữ trang 99 44.650.000 200.000 46.050.000 400.000
Nữ trang 68 31.240.000 480.000 33.240.000 480.000
Nữ trang 18k 33.580.000 300.000 35.080.000 300.000
Nữ trang 14k 25.330.000 230.000 27.330.000 230.000
Nữ trang 10k 14.260.000 15.760.000
Nhẫn H.T.V 45.750.000 200.000 46.730.000 600.000
Nguyên liệu 9999 45.700.000 200.000 46.070.000 330.000
Nguyên liệu 999 45.670.000 180.000 46.020.000 330.000
Lộc Phát Tài 46.120.000 180.000 46.900.000 300.000
Kim Thần Tài 46.120.000 180.000 46.900.000 300.000
AVPL / SJC ĐN lẻ 46.120.000 180.000 46.900.000 300.000
AVPL / SJC ĐN Buôn 46.120.000 180.000 46.900.000 300.000
SJC 45.800.000 46.900.000 400.000
PNJ 45.600.000 200.000 46.800.000 300.000
Hồ Chí Minh USD/VND (Liên NH) 225.170.000 226.110.000
Quy đổi (nghìn/lượng) 32.442 32.565
Nữ trang 99.99 45.350.000 250.000 46.500.000 250.000
Nữ trang 99.9 45.250.000 250.000 46.400.000 250.000
Nữ trang 99 44.550.000 250.000 46.050.000 250.000
Nữ trang 68 27.180.000 27.880.000
Nữ Trang 18k 33.730.000 180.000 35.030.000 180.000
Nữ Trang 14k 25.980.000 140.000 27.280.000 140.000
Nhẫn H.T.V 45.750.000 200.000 46.730.000 600.000
Nguyên liệu 9999 45.700.000 150.000 46.000.000 250.000
Nguyên liệu 999 45.650.000 150.000 45.950.000 250.000
Lộc Phát Tài 46.000.000 400.000 46.800.000 400.000
Kim Tuất 46.000.000 400.000 46.800.000 400.000
Kim Thần Tài 46.000.000 400.000 46.800.000 400.000
AVPL / SJC lẻ 46.000.000 400.000 46.800.000 400.000
AVPL / SJC buôn 46.000.000 400.000 46.800.000 400.000
Vàng SJC 1L - 10L 46.150.000 350.000 46.950.000 450.000
Vàng nữ trang 99,99% 45.650.000 300.000 46.750.000 500.000
Vàng nữ trang 99% 44.787.000 495.000 46.287.000 495.000
Vàng nữ trang 75% 33.216.000 375.000 35.216.000 375.000
Vàng nữ trang 58,3% 25.408.000 292.000 27.408.000 292.000
Vàng nữ trang 41,7% 17.647.000 208.000 19.647.000 208.000
Vàng nhẫn SJC 99,99 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ 45.950.000 300.000 46.850.000 500.000
Vàng nhẫn SJC 99,99 0,5 chỉ 45.950.000 300.000 46.950.000 500.000
Hà Nội USD/VND (Liên NH) 225.170.000 226.110.000
Quy đổi (nghìn/lượng) 32.442 32.565
Nữ trang 99.99 45.450.000 200.000 46.500.000 400.000
Nữ trang 99.9 45.350.000 200.000 46.400.000 400.000
Nữ trang 99 44.650.000 200.000 46.050.000 400.000
Nữ trang 18k 33.580.000 300.000 35.080.000 300.000
Nữ trang 16k 31.240.000 480.000 33.240.000 480.000
Nữ trang 14k 25.330.000 230.000 27.330.000 230.000
Nữ trang 10k 14.260.000 15.760.000
Nguyên liệu 99.99 45.700.000 200.000 46.000.000 400.000
Nguyên liệu 99.9 45.650.000 150.000 45.950.000 350.000
Lộc Phát Tài 46.050.000 150.000 46.600.000 600.000
Kim Tý 46.050.000 150.000 46.600.000 600.000
Kim Thần Tài 46.050.000 150.000 46.600.000 600.000
Kim Ngân Tài 46.050.000 150.000 46.600.000 600.000
Hưng Thịnh Vượng 45.750.000 200.000 46.730.000 600.000
AVPL / SJC HN lẻ 46.050.000 150.000 46.600.000 600.000
AVPL / SJC HN buôn 46.060.000 140.000 46.590.000 610.000
Vàng miếng SJC 46.000.000 46.600.000 400.000
Vàng 24K (999.9) 45.500.000 46.400.000 100.000
Nhẫn tròn trơn 999.9 45.500.000 2.200.000 46.400.000 2.600.000
SJC 45.800.000 46.900.000 400.000
PNJ 45.600.000 200.000 46.800.000 300.000
Vàng SJC 46.150.000 350.000 46.970.000 450.000
Ngân hàng VPBank Vàng SJC 9,999 (10 chỉ) 46.000.000 500.000 47.000.000 800.000
Vàng SJC 9,999 (1,2,5 chỉ) 46.000.000 500.000 47.000.000 800.000
Ngân hàng eximbank Vàng miếng SJC 99,99 (loại 10 chỉ series 2 ký tự chữ và 1-2-5 chỉ) 46.300.000 200.000 46.900.000 400.000
Vàng miếng SJC 99,99 (loại 10 chỉ series 1 ký tự chữ) 46.160.000 200.000 46.900.000 400.000
CN Nguyễn Huệ Vàng trắng gram không hột Giãn - Đứt - Hư 820.000.000 10.000.000 10
Vàng trắng gram có hột Giãn - Đứt - Hư 720.000.000 10.000.000 10
Vàng trắng gram 17K.P (Nguyên – Mới ) 970.000.000 30.000.000 1.220.000.000 30.000.000
Vàng trắng gram 14K.P (Nguyên – Mới ) 970.000.000 30.000.000 1.220.000.000 30.000.000
Vàng trắng 585.P 30.500.000 740.000 35.060.000 590.000
Vàng trắng 416.P 30.500.000 740.000 35.060.000 590.000
Vàng nữ trang 990 44.700.000 800.000 45.700.000 800.000
Vàng Nhẫn 24K 45.500.000 300.000 46.200.000 400.000
Vàng miếng SJC (1c,2c,5c) 45.500.000 500.000 46.500.000 500.000
Vàng miếng SJC (1 lượng) 45.900.000 100.000 46.650.000 550.000
Vàng HBS, NHJ 45.500.000 400.000 10
Vàng đỏ 585 26.860.000 240.000 29.590.000 500.000
Vàng 18k.750 30.500.000 740.000 35.060.000 590.000
Vàng 17k 30.500.000 740.000 35.060.000 590.000
Vàng n�� trang 990 - -
V��ng miếng SJC (1 lượng) - -
V��ng HBS, NHJ - -
Tp Hồ Chí Minh Vàng miếng SJC 46.100.000 100.000 46.800.000 400.000
Vàng 24K (999.9) 45.500.000 46.400.000 100.000
Nhẫn tròn trơn 999.9 45.500.000 46.400.000 100.000
Giá vàng bán buôn SJC 46.010.000 10.000 46.590.000 410.000
TPHCM SJC 45.800.000 46.900.000 400.000
PNJ 45.600.000 200.000 46.800.000 300.000
Bóng đổi 9999 - 46.150.000 150.000
Giá vàng nữ trang Nữ trang 24K 45.600.000 200.000 46.400.000 200.000
Nữ trang 18K 33.550.000 150.000 34.950.000 150.000
Nữ trang 14K 25.890.000 120.000 27.290.000 120.000
Nữ trang 10K 18.050.000 90.000 19.450.000 90.000
Nhẫn PNJ (24K) 45.600.000 200.000 46.800.000 300.000
N��� trang 14K - -
Cần Thơ SJC 45.800.000 46.900.000 400.000
PNJ 45.600.000 200.000 46.800.000 300.000
Đà Lạt Vàng SJC 46.170.000 350.000 47.000.000 450.000
Đà Nẵng Vàng SJC 46.150.000 350.000 46.970.000 450.000
Quãng Ngãi Vàng SJC 46.150.000 350.000 46.950.000 450.000
Nha Trang Vàng SJC 46.140.000 350.000 46.970.000 450.000
V��ng SJC - -
Miền Tây Vàng SJC 46.150.000 350.000 46.950.000 450.000
Long Xuyên Vàng SJC 46.150.000 350.000 46.950.000 450.000
Huế Vàng SJC 46.130.000 350.000 46.970.000 450.000
Cà Mau Vàng SJC 46.150.000 350.000 46.970.000 450.000
Buôn Ma Thuột Vàng SJC 39.260.000 39.520.000
Bình Phước Vàng SJC 46.120.000 350.000 46.980.000 450.000
Biên Hòa Vàng SJC 46.150.000 350.000 46.950.000 450.000