So sánh tỷ giá CAD tại các ngân hàng - Cập nhật lúc 17:54:37 21/04/2021


Dữ liệu tỷ giá được cập nhật liên tục từ 21 ngân hàng lớn có hỗ trợ giao dịch Đô la Canada. Bao gồm: ABBANK, ACB, Agribank, BIDV, DongABank, Eximbank, Hdbank, HSBC, MSB, MBBANK, NH Nhà Nước, Pvcombank, Sacombank, SCB, SHB, Techcombank, VIB, Vietcapitalbank, Vietcombank, Vietinbank, VPBank.

Công cụ chuyển đổi Đô la Canada (CAD) và Việt Nam Đồng (VNĐ)

Tỷ giá trung bình: 1 CAD = 18.462 VNĐ
Đô la Canada CAD
Việt Nam Đồng VND
Tỷ giá trung tâm 1USD = 23.182VND và Chợ đen Mua 1USD = 23.640VND - Bán 1USD = 23.690 VND
123456789

* Tỷ giá của máy tính được tính bằng trung bình cộng của giá mua CAD và giá bán CAD tại các ngân hàng. Vui lòng xem chi tiết ở bảng bên dưới.

Bảng so sánh tỷ giá Đô la Canada (CAD) tại 21 ngân hàng

Bảng so sánh tỷ giá Đô la Canada mới nhất hôm nay tại các ngân hàng.
Ở bảng so sánh tỷ giá bên dưới, giá trị màu xanh sẽ tương ứng với giá cao nhất; màu đỏ tương ứng với giá thấp nhất trong cột.

Ngân hàng Mua vào Bán ra
Tiền mặt Chuyển khoản Tiền mặt Chuyển khoản
ABBANK - - - -
ACB 18.175 18.285 18.629 18.629
Agribank - - - -
BIDV 18.061 18.170 18.749 18.749
DongABank 18.260 18.350 18.600 18.590
Eximbank - - - -
Hdbank 18.250 18.315 18.621 18.621
HSBC - - - -
MSB 18.327 18.327 18.802 18.802
MBBANK 18.045 18.227 18.835 18.835
NH Nhà Nước 17.961 17.961 19.072 19.072
Pvcombank - - - -
Sacombank 18.234 18.334 18.742 18.542
SCB 18.250 18.320 18.710 18.710
SHB 18.162 18.282 18.582 18.582
Techcombank 18.013 18.227 18.829 18.829
VIB 18.183 18.330 18.610 18.610
Vietcapitalbank 17.995 18.167 18.737 18.737
Vietcombank 17.973 18.154 18.723 18.723
Vietinbank 18.182 18.282 18.832 18.832
VPBank - - - -

Nguồn: Tổng hợp tỷ giá Đô la Canada (CAD) của 21 ngân hàng lớn Việt Nam từ Gia247.net

Tóm tắt tình hình tỷ giá Đô la Canada (CAD) trong nước hôm nay (21/04/2021)

Dựa vào bảng so sánh tỷ giá CAD tại 21 ngân hàng lớn nhất Việt Nam ở trên.
Tỷ giá Đô la Canada (CAD) hôm nay 21/04/2021
✅ Ngân hàng MSB đang mua tiền mặt CAD với giá cao nhất là: 18.327 vnđ / 1 CAD
✅ Ngân hàng DongABank đang mua chuyển khoản CAD với giá cao nhất là: 18.350 vnđ / 1 CAD
✅ Ngân hàng SHB đang bán tiền mặt CAD với giá thấp nhất là: 18.582 vnđ / 1 CAD
✅ Ngân hàng Sacombank đang bán chuyển khoản CAD với giá thấp nhất là: 18.542 vnđ / 1 CAD
Gia247.net xin tóm tắt cụ thể tỷ giá hôm nay theo 2 nhóm chính như sau:

Ngân hàng mua ngoại tệ Đô la Canada (CAD)

+ Ngân hàng NH Nhà Nước đang mua tiền mặt CAD với giá thấp nhất là: 17.961 vnđ / 1 CAD

+ Ngân hàng NH Nhà Nước đang mua chuyển khoản CAD với giá thấp nhất là: 17.961 vnđ / 1 CAD

+ Ngân hàng MSB đang mua tiền mặt CAD với giá cao nhất là: 18.327 vnđ / 1 CAD

+ Ngân hàng DongABank đang mua chuyển khoản CAD với giá cao nhất là: 18.350 vnđ / 1 CAD

Ngân hàng bán ngoại tệ Đô la Canada (CAD)

+ Ngân hàng SHB đang bán tiền mặt CAD với giá thấp nhất là: 18.582 vnđ / 1 CAD

+ Ngân hàng Sacombank đang bán chuyển khoản CAD với giá thấp nhất là: 18.542 vnđ / 1 CAD

+ Ngân hàng NH Nhà Nước đang bán tiền mặt CAD với giá cao nhất là: 19.072 vnđ / 1 CAD

+ Ngân hàng NH Nhà Nước đang bán chuyển khoản CAD với giá cao nhất là: 19.072 vnđ / 1 CAD

Giới thiệu về Đô la Canada

Đô la Canada hay dollar Canada (ký hiệu tiền tệ: $; mã: CAD) là một loại tiền tệ của Canada. Nó thường được viết tắt với ký hiệu đô la là $, hoặc C$ để phân biệt nó với các loại tiền tệ khác cũng được gọi tên là đô la. Đô la Canada được chia thành 100 Cent. Tính đến 2007, đồng đô la Canada là loại tiền tệ được trao đổi hàng thứ 7 trên thế giới.

Mã ISO 4217 CAD
Ngân hàng trung ương Ngân hàng Canada
 Website www.bankofcanada.ca
Sử dụng tại  Canada
Lạm phát 1%
 Nguồn The World Factbook, ước tính năm 2009.
Đơn vị nhỏ hơn
 1/100 Cent (tiếng Anh) và (tiếng Pháp)
Ký hiệu $ hoặc C$
 Cent (tiếng Anh) và (tiếng Pháp) ¢
Tên gọi khác Loonie, buck (tiếng Anh) 
Huard, piastre (phát âm piasse phổ biến trong cách sử dụng) (tiếng Pháp)
Tiền kim loại
 Thường dùng 1¢, 5¢, 10¢, 25¢, $1 (Loonie), $2 (Toonie)
 Ít dùng 50¢
Tiền giấy
 Thường dùng $5, $10, $20, $50,
 Ít dùng $100
Nơi in tiền Công ty giấy bạc Canada, BA International Inc.
Nơi đúc tiền Xưởng đúc Canada hoàng gia
 Website www.mint.ca

Tỷ giá các ngoại tệ khác hôm nay (21/04/2021)