Tổng hợp Giá vàng SJC trên Toàn Quốc mới nhất - Cập nhật lúc 15:37:38 02/12/2020


Bảng so sánh giá vàng SJC trên toàn quốc cập nhật lúc - 15:37:38 02/12/2020

Giá vàng SJC được cập nhật liên tục tại các hệ thống: SJC, DOJI, PNJ, Phú Quý, Bảo Tín Minh Châu, ...

Ở bảng so sánh bên dưới, giá in đậm ở cột Mua vào sẽ tương ứng với giá mua vào cao nhất, ở cột Bán ra sẽ tương ứng với giá bán ra thấp nhất.

Hệ thống Mua vào Bán ra
Vàng thị trường VÀNG NGUYÊN LIỆU 999.9 (24k) 52.000.000 -
VÀNG NGUYÊN LIỆU 999.9 (24K) - -
Vàng SJC VÀNG MIẾNG 999.9 (24k) 54.230.000 680.000 54.680.000 580.000
Vàng Rồng Thăng Long VÀNG TRANG SỨC; VÀNG BẢN VỊ; THỎI; NÉN 999.9 (24k) 52.600.000 53.600.000
NHẪN TRÒN TRƠN 999.9 (24k) 53.030.000 320.000 53.730.000 270.000
BẢN VÀNG ĐẮC LỘC 999.9 (24k) 53.030.000 320.000 53.730.000 270.000
VÀNG TRANG SỨC; VÀNG BẢN VỊ; THỎI; NÉN 999.9 (24K) - -
Vàng nguyên liệu thị trường VÀNG NGUYÊN LIỆU 750 (18k) - -
VÀNG NGUYÊN LIỆU 700 (16.8k) - -
VÀNG NGUYÊN LIỆU 680 (16.3k) - -
VÀNG NGUYÊN LIỆU 585 (14k) - -
VÀNG NGUYÊN LIỆU 375 (9k) - -
Vàng nguyên liệu BTMC VÀNG NGUYÊN LIỆU 750 (18k) - -
VÀNG NGUYÊN LIỆU 700 (16.8k) - -
VÀNG NGUYÊN LIỆU 680 (16.3k) - -
VÀNG NGUYÊN LIỆU 585 (14k) - -
VÀNG NGUYÊN LIỆU 375 (9k) - -
Vàng HTBT VÀNG 999.9 (24k) 52.500.000 -
VÀNG 999.9 (24K) - -
VÀNG 99.9 (24K) - -
Vàng BTMC VÀNG TRANG SỨC 99.9 (24k) 52.500.000 53.500.000
VÀNG TRANG SỨC 999.9 (24K) - -
VÀNG TRANG SỨC 99.9 (24K) - -
Đà Nẵng USD/VND (Liên NH) - -
Quy đổi (nghìn/lượng) - -
Nữ trang 99.99 52.450.000 500.000 53.650.000 350.000
Nữ trang 99.9 52.350.000 500.000 53.550.000 350.000
Nữ trang 99 51.650.000 500.000 53.200.000 350.000
Nữ trang 68 35.400.000 100.000 38.400.000 100.000
Nữ trang 18k 39.240.000 260.000 41.240.000 260.000
Nữ trang 14k 29.500.000 210.000 31.500.000 210.000
Nữ trang 10k 14.260.000 15.760.000
Nhẫn H.T.V 52.850.000 400.000 53.700.000 400.000
Nguyên liệu 9999 52.820.000 520.000 53.280.000 410.000
Nguyên liệu 999 52.730.000 510.000 53.170.000 400.000
Lộc Phát Tài 54.200.000 850.000 54.900.000 500.000
Kim Thần Tài 54.200.000 850.000 54.900.000 500.000
AVPL / SJC ĐN lẻ 54.200.000 850.000 54.900.000 500.000
AVPL / SJC ĐN Buôn 54.220.000 870.000 54.880.000 480.000
SJC 54.250.000 500.000 54.850.000 350.000
PNJ 53.150.000 250.000 53.650.000 250.000
Hồ Chí Minh USD/VND (Liên NH) - -
Quy đổi (nghìn/lượng) - -
Nữ trang 99.99 52.450.000 500.000 53.650.000 350.000
Nữ trang 99.9 52.350.000 500.000 53.550.000 350.000
Nữ trang 99 51.650.000 500.000 53.200.000 350.000
Nữ trang 68 27.180.000 27.880.000
Nữ Trang 18k 39.240.000 260.000 41.240.000 260.000
Nữ Trang 14k 29.500.000 210.000 31.500.000 210.000
Nhẫn H.T.V 52.850.000 400.000 53.700.000 400.000
Nguyên liệu 9999 52.700.000 400.000 53.250.000 350.000
Nguyên liệu 999 52.600.000 400.000 53.150.000 350.000
Lộc Phát Tài 54.250.000 550.000 54.900.000 400.000
Kim Tuất 54.250.000 550.000 54.900.000 400.000
Kim Thần Tài 54.250.000 550.000 54.900.000 400.000
AVPL / SJC lẻ 54.250.000 550.000 54.900.000 400.000
AVPL / SJC buôn 54.260.000 560.000 54.890.000 390.000
Vàng SJC 1L - 10L 54.300.000 600.000 54.950.000 650.000
Vàng nữ trang 99,99% 52.700.000 450.000 53.500.000 450.000
Vàng nữ trang 99% 51.970.000 445.000 52.970.000 445.000
Vàng nữ trang 75% 38.279.000 338.000 40.279.000 338.000
Vàng nữ trang 58,3% 29.344.000 263.000 31.344.000 263.000
Vàng nữ trang 41,7% 20.462.000 188.000 22.462.000 188.000
Vàng nhẫn SJC 99,99 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ 53.100.000 450.000 53.700.000 450.000
Vàng nhẫn SJC 99,99 0,5 chỉ 53.100.000 450.000 53.800.000 450.000
Hà Nội USD/VND (Liên NH) - -
Quy đổi (nghìn/lượng) - -
Nữ trang 99.99 52.450.000 500.000 53.650.000 350.000
Nữ trang 99.9 52.350.000 500.000 53.550.000 350.000
Nữ trang 99 51.650.000 500.000 53.200.000 350.000
Nữ trang 18k 39.240.000 260.000 41.240.000 260.000
Nữ trang 16k 35.400.000 100.000 38.400.000 100.000
Nữ trang 14k 29.500.000 210.000 31.500.000 210.000
Nữ trang 10k 14.260.000 15.760.000
Nguyên liệu 99.99 52.850.000 500.000 53.250.000 350.000
Nguyên liệu 99.9 52.750.000 500.000 53.150.000 350.000
Lộc Phát Tài 54.200.000 750.000 54.750.000 500.000
Kim Tý 54.200.000 750.000 54.750.000 500.000
Kim Thần Tài 54.200.000 750.000 54.750.000 500.000
Kim Ngân Tài 54.200.000 750.000 54.750.000 500.000
Hưng Thịnh Vượng 52.850.000 400.000 53.700.000 400.000
AVPL / SJC HN lẻ 54.200.000 750.000 54.750.000 500.000
AVPL / SJC HN buôn 54.200.000 750.000 54.750.000 500.000
SJC 54.250.000 500.000 54.850.000 350.000
PNJ 53.150.000 250.000 53.650.000 250.000
Vàng SJC 54.300.000 600.000 54.970.000 650.000
CN Nguyễn Huệ VT gram không hột đổi đồ 10 1.031.000.000 10.000.000
VT gram không hột 17K.P 975.000.000 10.000.000 1.407.000.000
VT gram không hột 14K.P 975.000.000 10.000.000 1.407.000.000
VT gram có hột 17K.P 848.000.000 9.000.000 1.372.000.000
VT gram có hột 14K.P 848.000.000 9.000.000 1.372.000.000
VT gram c�� hột 14K.P 839.000.000 1.372.000.000
Vàng trắng 585.P 35.260.000 210.000 40.370.000 330.000
Vàng trắng 416.P 30.530.000 180.000 33.990.000 270.000
Vàng tr��ng 416.P 30.530.000 33.990.000
Vàng nữ trang 990 51.800.000 200.000 53.000.000 200.000
Vàng Nhẫn 24K 52.400.000 300.000 53.300.000 300.000
Vàng miếng SJC (1c,2c,5c) 53.900.000 500.000 54.900.000 500.000
Vàng miếng SJC (1 lượng) 54.000.000 500.000 54.900.000 500.000
Vàng HBS, NHJ 52.400.000 300.000 10
Vàng đỏ 585 30.530.000 180.000 33.990.000 270.000
Vàng 18k.750 35.260.000 210.000 40.370.000 330.000
Vàng 17k 35.260.000 210.000 40.370.000 330.000
VT gram có h���t 17K.P - -
TPHCM SJC 54.250.000 500.000 54.850.000 350.000
PNJ 53.150.000 250.000 53.650.000 250.000
Bóng đổi 9999 - -
Giá vàng nữ trang Nữ trang 24K 52.550.000 250.000 53.350.000 250.000
Nữ trang 18K 38.760.000 180.000 40.160.000 180.000
Nữ trang 14K 29.960.000 150.000 31.360.000 150.000
Nữ trang 10K 20.940.000 100.000 22.340.000 100.000
Nhẫn PNJ (24K) 53.150.000 250.000 53.650.000 250.000
Cần Thơ SJC 54.250.000 500.000 54.850.000 350.000
PNJ 53.150.000 250.000 53.650.000 250.000
Đà Nẵng Vàng SJC 54.300.000 600.000 54.970.000 650.000
Quy Nhơn Vàng SJC 54.280.000 600.000 54.970.000 650.000
Quãng Ngãi Vàng SJC 54.300.000 600.000 54.950.000 650.000
Quảng Nam Vàng SJC 54.280.000 600.000 54.970.000 650.000
Phan Rang Vàng SJC 54.280.000 600.000 54.970.000 650.000
Nha Trang Vàng SJC 54.290.000 600.000 54.970.000 650.000
Miền Tây Vàng SJC 54.300.000 600.000 54.950.000 650.000
Long Xuyên Vàng SJC 54.320.000 600.000 55.000.000 650.000
Huế Vàng SJC 54.270.000 600.000 54.980.000 650.000
Hạ Long Vàng SJC 54.280.000 600.000 54.970.000 650.000
Cà Mau Vàng SJC 54.300.000 600.000 54.970.000 650.000
Bình Phước Vàng SJC 54.280.000 600.000 54.970.000 650.000
Biên Hòa Vàng SJC 54.300.000 600.000 54.950.000 650.000
Bạc Liêu Vàng SJC 54.300.000 600.000 54.970.000 650.000