Tổng hợp Giá vàng SJC trên Toàn Quốc mới nhất - Cập nhật lúc 22:41:18 12/12/2019

Bảng so sánh giá vàng SJC trên toàn quốc cập nhật lúc - 22:41:18 12/12/2019

Giá vàng SJC được cập nhật liên tục tại các hệ thống: SJC, DOJI, PNJ, Phú Quý, Bảo Tín Minh Châu, ...

Ở bảng so sánh bên dưới, giá in đậm ở cột Mua vào sẽ tương ứng với giá mua vào cao nhất, ở cột Bán ra sẽ tương ứng với giá bán ra thấp nhất.

Hệ thống Mua vào Bán ra
Vàng thị trường VÀNG NGUYÊN LIỆU 999.9 (24k) 40.550.000 100.000 -
Vàng SJC VÀNG MIẾNG 999.9 (24k) 41.350.000 90.000 41.480.000 90.000
Vàng Rồng Thăng Long VÀNG TRANG SỨC; VÀNG BẢN VỊ; THỎI; NÉN 999.9 (24k) 40.950.000 100.000 41.750.000 100.000
NHẪN TRÒN TRƠN 999.9 (24k) 41.380.000 100.000 41.830.000 100.000
BẢN VÀNG ĐẮC LỘC 999.9 (24k) 41.380.000 100.000 41.830.000 100.000
Vàng nguyên liệu thị trường VÀNG NGUYÊN LIỆU 750 (18k) 29.340.000 -
VÀNG NGUYÊN LIỆU 700 (16.8k) 27.300.000 -
VÀNG NGUYÊN LIỆU 680 (16.3k) 21.810.000 -
VÀNG NGUYÊN LIỆU 585 (14k) 22.620.000 -
VÀNG NGUYÊN LIỆU 375 (9k) 14.060.000 -
Vàng nguyên liệu BTMC VÀNG NGUYÊN LIỆU 750 (18k) - -
VÀNG NGUYÊN LIỆU 700 (16.8k) - -
VÀNG NGUYÊN LIỆU 680 (16.3k) - -
VÀNG NGUYÊN LIỆU 585 (14k) - -
VÀNG NGUYÊN LIỆU 375 (9k) - -
Vàng HTBT VÀNG 999.9 (24k) 40.850.000 100.000 -
Vàng BTMC VÀNG TRANG SỨC 99.9 (24k) 40.850.000 100.000 41.650.000 100.000
Đà Nẵng USD/VND (Liên NH) 225.170.000 226.110.000
SJC ĐN lẻ 41.320.000 50.000 41.530.000 30.000
SJC ĐN Buôn 41.340.000 70.000 41.510.000 10.000
Quy đổi (nghìn/lượng) 32.442 32.565
Nữ trang 99.99 40.900.000 30.000 41.600.000 30.000
Nữ trang 99.9 40.800.000 30.000 41.500.000 30.000
Nữ trang 99 40.500.000 30.000 41.200.000 30.000
Nữ trang 68 27.550.000 29.550.000
Nữ trang 18k 29.400.000 20.000 31.400.000 20.000
Nữ trang 14k 22.470.000 20.000 24.470.000 20.000
Nữ trang 10k 13.760.000 15.760.000
Nhẫn H.T.V 41.270.000 120.000 41.670.000 120.000
Nguyên liệu 9999 41.230.000 100.000 41.390.000 100.000
Nguyên liệu 999 41.180.000 100.000 41.340.000 100.000
Lộc Phát Tài 41.320.000 50.000 41.530.000 30.000
Kim Thần Tài 41.320.000 50.000 41.530.000 30.000
SJC 41.250.000 100.000 41.500.000 100.000
PNJ 41.000.000 100.000 41.500.000 100.000
Hồ Chí Minh USD/VND (Liên NH) 225.170.000 226.110.000
SJC lẻ 41.330.000 50.000 41.500.000 50.000
SJC buôn 41.340.000 50.000 41.490.000 50.000
Quy đổi (nghìn/lượng) 32.442 32.565
Nữ trang 99.99 40.870.000 90.000 41.570.000 90.000
Nữ trang 99.9 40.570.000 90.000 41.470.000 90.000
Nữ trang 99 40.270.000 90.000 41.170.000 90.000
Nữ trang 68 27.180.000 27.880.000
Nữ Trang 18k 30.030.000 70.000 31.330.000 70.000
Nữ Trang 14k 23.100.000 50.000 24.400.000 50.000
Nhẫn H.T.V 41.270.000 120.000 41.670.000 120.000
Nguyên liệu 9999 41.250.000 100.000 41.370.000 90.000
Nguyên liệu 999 41.200.000 100.000 41.320.000 90.000
Lộc Phát Tài 41.330.000 50.000 41.500.000 50.000
Kim Tuất 41.330.000 50.000 41.500.000 50.000
Kim Thần Tài 41.330.000 50.000 41.500.000 50.000
Vàng SJC 1L - 10L 41.300.000 80.000 41.530.000 90.000
Vàng nữ trang 99,99% 40.730.000 90.000 41.530.000 90.000
Vàng nữ trang 99% 40.119.000 89.000 41.119.000 89.000
Vàng nữ trang 75% 29.901.000 68.000 31.301.000 68.000
Vàng nữ trang 58,3% 22.964.000 52.000 24.364.000 52.000
Vàng nữ trang 41,7% 16.070.000 38.000 17.470.000 38.000
Vàng nhẫn SJC 99,99 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ 41.290.000 100.000 41.710.000 100.000
Vàng nhẫn SJC 99,99 0,5 chỉ 41.290.000 100.000 41.810.000 100.000
Hà Nội USD/VND (Liên NH) 225.170.000 226.110.000
SJC HN lẻ 41.330.000 60.000 41.500.000 30.000
SJC HN 41.340.000 70.000 41.490.000 20.000
Quy đổi (nghìn/lượng) 32.442 32.565
Nữ trang 99.99 40.900.000 30.000 41.600.000 30.000
Nữ trang 99.9 40.800.000 30.000 41.500.000 30.000
Nữ trang 99 40.500.000 30.000 41.200.000 30.000
Nữ trang 18k 29.400.000 20.000 31.400.000 20.000
Nữ trang 16k 27.550.000 29.550.000
Nữ trang 14k 22.470.000 20.000 24.470.000 20.000
Nữ trang 10k 13.760.000 15.760.000
Nguyên liệu 99.99 41.270.000 120.000 41.370.000 90.000
Nguyên liệu 99.9 41.220.000 120.000 41.320.000 90.000
Lộc Phát Tài 41.330.000 60.000 41.500.000 30.000
Kim Thần Tài 41.330.000 60.000 41.500.000 30.000
Kim Ngân Tài 41.330.000 60.000 41.500.000 30.000
Kim Hợi 41.330.000 60.000 41.500.000 30.000
Hưng Thịnh Vượng 41.270.000 120.000 41.670.000 120.000
Vàng miếng SJC 41.340.000 70.000 41.490.000 70.000
Vàng 24K (999.9) 41.050.000 150.000 41.650.000 150.000
Nhẫn tròn trơn 999.9 41.200.000 150.000 41.650.000 150.000
SJC 41.250.000 100.000 41.500.000 100.000
PNJ 41.000.000 100.000 41.500.000 100.000
Vàng SJC 41.300.000 80.000 41.550.000 90.000
Ngân hàng VPBank Vàng SJC 9,999 (10 chỉ) 41.200.000 100.000 41.500.000 100.000
Vàng SJC 9,999 (1,2,5 chỉ) 41.200.000 100.000 41.500.000 100.000
Ngân hàng eximbank Vàng miếng SJC 99,99 (loại 10 chỉ series 2 ký tự chữ và 1-2-5 chỉ) 41.330.000 100.000 41.480.000 100.000
Vàng miếng SJC 99,99 (loại 10 chỉ series 1 ký tự chữ) 41.190.000 100.000 41.480.000 100.000
CN Nguyễn Huệ Vàng trắng gram không hột Giãn - Đứt - Hư 780.000.000 10
Vàng trắng gram có hột Giãn - Đứt - Hư 680.000.000 10
Vàng trắng gram 17K.P (Nguyên – Mới ) 912.000.000 1.140.000.000
Vàng trắng gram 14K.P (Nguyên – Mới ) 912.000.000 1.140.000.000
Vàng trắng 585.P 30.400.000 170.000 32.100.000 170.000
Vàng trắng 416.P 30.400.000 170.000 32.100.000 170.000
Vàng nữ trang 990 41.070.000 190.000 41.520.000 150.000
Vàng Nhẫn 24K 41.070.000 150.000 41.520.000 150.000
Vàng miếng SJC (1c,2c,5c) 41.150.000 50.000 41.550.000 50.000
Vàng miếng SJC (1 lượng) 41.150.000 50.000 41.550.000 50.000
Vàng HBS, NHJ 41.100.000 10
Vàng đỏ 585 25.060.000 200.000 26.560.000 200.000
Vàng 18k.750 30.400.000 170.000 32.100.000 170.000
Vàng 17k 30.400.000 170.000 32.100.000 170.000
V��ng HBS, NHJ 41.100.000 10
Tp Hồ Chí Minh Vàng miếng SJC 41.320.000 50.000 41.480.000 60.000
Vàng 24K (999.9) 41.050.000 150.000 41.650.000 150.000
Nhẫn tròn trơn 999.9 41.200.000 150.000 41.650.000 150.000
Giá vàng bán buôn SJC 41.350.000 70.000 41.480.000 70.000
TPHCM SJC 41.250.000 100.000 41.500.000 100.000
PNJ 41.000.000 100.000 41.500.000 100.000
Bóng đổi 9999 - 41.390.000 170.000
Giá vàng nữ trang Nữ trang 24K 40.650.000 150.000 41.450.000 150.000
Nữ trang 18K 29.840.000 110.000 31.240.000 110.000
Nữ trang 14K 23.000.000 90.000 24.400.000 90.000
Nữ trang 10K 15.990.000 60.000 17.390.000 60.000
Nhẫn PNJ (24K) 41.000.000 100.000 41.500.000 100.000
Cần Thơ SJC 41.250.000 100.000 41.500.000 100.000
PNJ 41.000.000 100.000 41.500.000 100.000
Đà Lạt Vàng SJC 41.320.000 80.000 41.580.000 90.000
Đà Nẵng Vàng SJC 41.300.000 80.000 41.550.000 90.000
Quãng Ngãi Vàng SJC 41.300.000 80.000 41.530.000 90.000
Nha Trang Vàng SJC 41.290.000 80.000 41.550.000 90.000
Miền Tây Vàng SJC 41.300.000 80.000 41.530.000 90.000
Long Xuyên Vàng SJC 41.300.000 80.000 41.530.000 90.000
Huế Vàng SJC 41.280.000 80.000 41.550.000 90.000
Cà Mau Vàng SJC 41.300.000 80.000 41.550.000 90.000
Buôn Ma Thuột Vàng SJC 39.260.000 39.520.000
Bình Phước Vàng SJC 41.270.000 80.000 41.560.000 90.000
Biên Hòa Vàng SJC 41.300.000 80.000 41.530.000 90.000