Tổng hợp Giá vàng SJC trên Toàn Quốc mới nhất - Cập nhật lúc 17:13:24 09/07/2020


Bảng so sánh giá vàng SJC trên toàn quốc cập nhật lúc - 17:13:24 09/07/2020

Giá vàng SJC được cập nhật liên tục tại các hệ thống: SJC, DOJI, PNJ, Phú Quý, Bảo Tín Minh Châu, ...

Ở bảng so sánh bên dưới, giá in đậm ở cột Mua vào sẽ tương ứng với giá mua vào cao nhất, ở cột Bán ra sẽ tương ứng với giá bán ra thấp nhất.

Hệ thống Mua vào Bán ra
Vàng thị trường VÀNG NGUYÊN LIỆU 999.9 (24k) 49.600.000 900.000 -
Vàng SJC VÀNG MIẾNG 999.9 (24k) 50.450.000 400.000 50.700.000 470.000
Vàng Rồng Thăng Long VÀNG TRANG SỨC; VÀNG BẢN VỊ; THỎI; NÉN 999.9 (24k) 49.800.000 500.000 50.700.000 500.000
NHẪN TRÒN TRƠN 999.9 (24k) 50.160.000 430.000 50.760.000 480.000
BẢN VÀNG ĐẮC LỘC 999.9 (24k) 50.160.000 430.000 50.760.000 530.000
Vàng nguyên liệu thị trường VÀNG NGUYÊN LIỆU 750 (18k) - -
VÀNG NGUYÊN LIỆU 700 (16.8k) - -
VÀNG NGUYÊN LIỆU 680 (16.3k) - -
VÀNG NGUYÊN LIỆU 585 (14k) - -
VÀNG NGUYÊN LIỆU 375 (9k) - -
Vàng nguyên liệu BTMC VÀNG NGUYÊN LIỆU 750 (18k) - -
VÀNG NGUYÊN LIỆU 700 (16.8k) - -
VÀNG NGUYÊN LIỆU 680 (16.3k) - -
VÀNG NGUYÊN LIỆU 585 (14k) - -
VÀNG NGUYÊN LIỆU 375 (9k) - -
Vàng HTBT VÀNG 999.9 (24k) 49.700.000 500.000 -
Vàng BTMC VÀNG TRANG SỨC 999.9 (24k) 49.650.000 50.550.000
VÀNG TRANG SỨC 99.9 (24k) 49.700.000 500.000 50.600.000 500.000
Đà Nẵng USD/VND (Liên NH) 225.170.000 226.110.000
Quy đổi (nghìn/lượng) 32.442 32.565
Nữ trang 99.99 49.780.000 400.000 50.730.000 480.000
Nữ trang 99.9 49.680.000 400.000 50.630.000 480.000
Nữ trang 99 48.980.000 400.000 50.280.000 480.000
Nữ trang 68 34.170.000 410.000 36.170.000 410.000
Nữ trang 18k 36.750.000 360.000 38.250.000 360.000
Nữ trang 14k 27.790.000 280.000 29.790.000 280.000
Nữ trang 10k 14.260.000 15.760.000
Nhẫn H.T.V 50.180.000 400.000 50.830.000 480.000
Nguyên liệu 9999 50.180.000 500.000 50.460.000 530.000
Nguyên liệu 999 50.120.000 490.000 50.420.000 540.000
Lộc Phát Tài 50.350.000 400.000 50.750.000 450.000
Kim Thần Tài 50.350.000 400.000 50.750.000 450.000
AVPL / SJC ĐN lẻ 50.350.000 400.000 50.750.000 450.000
AVPL / SJC ĐN Buôn 50.350.000 400.000 50.750.000 450.000
SJC 50.250.000 350.000 50.600.000 420.000
PNJ 50.100.000 350.000 50.650.000 400.000
Hồ Chí Minh USD/VND (Liên NH) 225.170.000 226.110.000
Quy đổi (nghìn/lượng) 32.442 32.565
Nữ trang 99.99 49.800.000 420.000 50.750.000 500.000
Nữ trang 99.9 49.700.000 420.000 50.650.000 500.000
Nữ trang 99 49.000.000 420.000 50.300.000 500.000
Nữ trang 68 27.180.000 27.880.000
Nữ Trang 18k 36.910.000 370.000 38.210.000 370.000
Nữ Trang 14k 28.450.000 290.000 29.750.000 290.000
Nhẫn H.T.V 50.180.000 400.000 50.830.000 480.000
Nguyên liệu 9999 50.200.000 420.000 50.450.000 500.000
Nguyên liệu 999 50.150.000 420.000 50.400.000 500.000
Lộc Phát Tài 50.350.000 300.000 50.750.000 450.000
Kim Tuất 50.350.000 300.000 50.750.000 450.000
Kim Thần Tài 50.350.000 300.000 50.750.000 450.000
AVPL / SJC lẻ 50.350.000 300.000 50.750.000 450.000
AVPL / SJC buôn 50.360.000 300.000 50.740.000 450.000
Vàng SJC 1L - 10L 50.400.000 450.000 50.800.000 450.000
Vàng nữ trang 99,99% 49.770.000 520.000 50.520.000 520.000
Vàng nữ trang 99% 48.820.000 515.000 50.020.000 515.000
Vàng nữ trang 75% 36.244.000 390.000 38.044.000 390.000
Vàng nữ trang 58,3% 27.806.000 303.000 29.606.000 303.000
Vàng nữ trang 41,7% 19.419.000 217.000 21.219.000 217.000
Vàng nhẫn SJC 99,99 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ 50.120.000 470.000 50.670.000 470.000
Vàng nhẫn SJC 99,99 0,5 chỉ 50.120.000 470.000 50.770.000 470.000
Hà Nội USD/VND (Liên NH) 225.170.000 226.110.000
Quy đổi (nghìn/lượng) 32.442 32.565
Nữ trang 99.99 49.780.000 400.000 50.730.000 480.000
Nữ trang 99.9 49.680.000 400.000 50.630.000 480.000
Nữ trang 99 48.980.000 400.000 50.280.000 480.000
Nữ trang 18k 36.750.000 360.000 38.250.000 360.000
Nữ trang 16k 34.170.000 410.000 36.170.000 410.000
Nữ trang 14k 27.790.000 280.000 29.790.000 280.000
Nữ trang 10k 14.260.000 15.760.000
Nguyên liệu 99.99 50.180.000 400.000 50.430.000 480.000
Nguyên liệu 99.9 50.130.000 400.000 50.380.000 480.000
Lộc Phát Tài 50.350.000 320.000 50.650.000 420.000
Kim Tý 50.350.000 320.000 50.650.000 420.000
Kim Thần Tài 50.350.000 320.000 50.650.000 420.000
Kim Ngân Tài 50.350.000 320.000 50.650.000 420.000
Hưng Thịnh Vượng 50.180.000 400.000 50.830.000 480.000
AVPL / SJC HN lẻ 50.350.000 320.000 50.650.000 420.000
AVPL / SJC HN buôn 50.360.000 320.000 50.640.000 430.000
SJC 50.250.000 350.000 50.600.000 420.000
PNJ 50.100.000 350.000 50.650.000 400.000
Vàng SJC 50.400.000 450.000 50.820.000 450.000
Ngân hàng eximbank Vàng miếng SJC 99,99 (loại 10 chỉ series 2 ký tự chữ và 1-2-5 chỉ) 50.400.000 400.000 50.700.000 400.000
Vàng miếng SJC 99,99 (loại 10 chỉ series 1 ký tự chữ) 50.260.000 400.000 50.700.000 400.000
CN Nguyễn Huệ Vàng trắng gram không hột Giãn - Đứt - Hư 880.000.000 10
Vàng trắng gram có hột Giãn - Đứt - Hư 780.000.000 10
Vàng trắng gram 17K.P (Nguyên – Mới ) 1.000.000.000 1.350.000.000
Vàng trắng gram 14K.P (Nguyên – Mới ) 1.000.000.000 1.350.000.000
Vàng trắng gram 14K.P (Nguyên – M���i ) 1.000.000.000 1.350.000.000
Vàng trắng 585.P 32.830.000 150.000 37.850.000 230.000
Vàng trắng 416.P 28.420.000 130.000 31.870.000 190.000
Vàng tr��ng 585.P 32.830.000 150.000 37.850.000 230.000
Vàng nữ trang 990 49.000.000 400.000 50.100.000 200.000
Vàng Nhẫn 24K 49.750.000 350.000 50.450.000 350.000
Vàng miếng SJC (1c,2c,5c) 49.900.000 400.000 50.850.000 250.000
Vàng miếng SJC (1 lượng) 50.200.000 400.000 50.850.000 250.000
Vàng mi��ng SJC (1c,2c,5c) 49.500.000 50.600.000
Vàng HBS, NHJ 49.750.000 350.000 10
Vàng đỏ 585 28.420.000 130.000 31.870.000 190.000
Vàng 18k.750 32.830.000 150.000 37.850.000 230.000
Vàng 17k 32.830.000 150.000 37.850.000 230.000
Vàng tr��ng gram 14K.P (Nguyên – Mới ) - -
Vàng tr��ng 416.P - -
Vàng tr���ng gram 14K.P (Nguyên – Mới ) - -
Vàng tr���ng 585.P - -
TPHCM SJC 50.250.000 350.000 50.600.000 420.000
PNJ 50.100.000 350.000 50.650.000 400.000
Bóng đổi 9999 - 50.150.000 400.000
Giá vàng nữ trang Nữ trang 24K 49.550.000 400.000 50.350.000 400.000
Nữ trang 18K 36.510.000 300.000 37.910.000 300.000
Nữ trang 14K 28.210.000 240.000 29.610.000 240.000
Nữ trang 10K 19.700.000 170.000 21.100.000 170.000
Nhẫn PNJ (24K) 50.100.000 350.000 50.650.000 400.000
Cần Thơ SJC 50.250.000 350.000 50.600.000 420.000
PNJ 50.100.000 350.000 50.650.000 400.000
Đà Nẵng Vàng SJC 50.400.000 450.000 50.820.000 450.000
Quy Nhơn Vàng SJC 50.380.000 450.000 50.820.000 450.000
Quãng Ngãi Vàng SJC 50.400.000 450.000 50.800.000 450.000
Quảng Nam Vàng SJC 50.380.000 450.000 50.820.000 450.000
Phan Rang Vàng SJC 50.380.000 450.000 50.820.000 450.000
Nha Trang V��ng SJC 50.140.000 200.000 50.570.000 200.000
Vàng SJC 50.390.000 450.000 50.820.000 450.000
Miền Tây Vàng SJC 50.400.000 450.000 50.800.000 450.000
Long Xuyên Vàng SJC 50.420.000 450.000 50.850.000 450.000
Huế Vàng SJC 50.370.000 450.000 50.830.000 450.000
Hạ Long Vàng SJC 50.380.000 450.000 50.820.000 450.000
Cà Mau Vàng SJC 50.400.000 450.000 50.820.000 450.000
Bình Phước Vàng SJC 50.380.000 450.000 50.820.000 450.000
Biên Hòa Vàng SJC 50.400.000 450.000 50.800.000 450.000
Bạc Liêu Vàng SJC 50.400.000 450.000 50.820.000 450.000