Tổng hợp Giá vàng SJC trên Toàn Quốc mới nhất - Cập nhật lúc 01:33:56 26/09/2020


Bảng so sánh giá vàng SJC trên toàn quốc cập nhật lúc - 01:33:56 26/09/2020

Giá vàng SJC được cập nhật liên tục tại các hệ thống: SJC, DOJI, PNJ, Phú Quý, Bảo Tín Minh Châu, ...

Ở bảng so sánh bên dưới, giá in đậm ở cột Mua vào sẽ tương ứng với giá mua vào cao nhất, ở cột Bán ra sẽ tương ứng với giá bán ra thấp nhất.

Hệ thống Mua vào Bán ra
Vàng thị trường VÀNG NGUYÊN LIỆU 999.9 (24k) 51.750.000 -
Vàng SJC VÀNG MIẾNG 999.9 (24k) 54.920.000 55.400.000
Vàng Rồng Thăng Long VÀNG TRANG SỨC; VÀNG BẢN VỊ; THỎI; NÉN 999.9 (24k) 52.350.000 53.550.000
NHẪN TRÒN TRƠN 999.9 (24k) 52.880.000 53.680.000
BẢN VÀNG ĐẮC LỘC 999.9 (24k) 52.880.000 53.680.000
VÀNG MIẾNG 999.9 (24k) - -
Vàng nguyên liệu thị trường VÀNG NGUYÊN LIỆU 750 (18k) - -
VÀNG NGUYÊN LIỆU 700 (16.8k) - -
VÀNG NGUYÊN LIỆU 680 (16.3k) - -
VÀNG NGUYÊN LIỆU 585 (14k) - -
VÀNG NGUYÊN LIỆU 375 (9k) - -
Vàng nguyên liệu BTMC VÀNG NGUYÊN LIỆU 750 (18k) - -
VÀNG NGUYÊN LIỆU 700 (16.8k) - -
VÀNG NGUYÊN LIỆU 680 (16.3k) - -
VÀNG NGUYÊN LIỆU 585 (14k) - -
VÀNG NGUYÊN LIỆU 375 (9k) - -
Vàng HTBT VÀNG 999.9 (24k) 52.250.000 -
Vàng BTMC VÀNG TRANG SỨC 99.9 (24k) 52.250.000 53.450.000
VÀNG TRANG SỨC 999.9 (24k) - -
Đà Nẵng USD/VND (Liên NH) - -
Quy đổi (nghìn/lượng) - -
Nữ trang 99.99 52.250.000 53.450.000
Nữ trang 99.9 52.150.000 53.350.000
Nữ trang 99 51.450.000 53.000.000
Nữ trang 68 35.260.000 38.260.000
Nữ trang 18k 39.090.000 41.090.000
Nữ trang 14k 29.380.000 31.380.000
Nữ trang 10k 14.260.000 15.760.000
Nhẫn H.T.V 52.650.000 54.550.000
Nguyên liệu 9999 52.780.000 53.070.000
Nguyên liệu 999 52.730.000 53.020.000
Lộc Phát Tài 55.050.000 55.600.000
Kim Thần Tài 55.050.000 55.600.000
AVPL / SJC ĐN lẻ 55.050.000 55.600.000
AVPL / SJC ĐN Buôn 55.050.000 55.600.000
SJC 55.100.000 56.000.000
PNJ 53.000.000 53.500.000
Hồ Chí Minh USD/VND (Liên NH) - -
Quy đổi (nghìn/lượng) - -
Nữ trang 99.99 52.250.000 53.450.000
Nữ trang 99.9 52.150.000 53.350.000
Nữ trang 99 51.450.000 53.000.000
Nữ trang 68 27.180.000 27.880.000
Nữ Trang 18k 39.090.000 41.090.000
Nữ Trang 14k 29.380.000 31.380.000
Nhẫn H.T.V 52.650.000 54.550.000
Nguyên liệu 9999 52.650.000 53.050.000
Nguyên liệu 999 52.600.000 53.000.000
Lộc Phát Tài 55.000.000 55.600.000
Kim Tuất 55.000.000 55.600.000
Kim Thần Tài 55.000.000 55.600.000
AVPL / SJC lẻ 55.000.000 55.600.000
AVPL / SJC buôn 55.000.000 55.600.000
Vàng SJC 1L - 10L 55.150.000 55.650.000
Vàng nữ trang 99,99% 52.500.000 53.300.000
Vàng nữ trang 99% 51.472.000 52.772.000
Vàng nữ trang 75% 37.829.000 40.129.000
Vàng nữ trang 58,3% 28.927.000 31.227.000
Vàng nữ trang 41,7% 20.078.000 22.378.000
Vàng nhẫn SJC 99,99 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ 52.900.000 53.500.000
Vàng nhẫn SJC 99,99 0,5 chỉ 52.900.000 53.600.000
Hà Nội USD/VND (Liên NH) - -
Quy đổi (nghìn/lượng) - -
Nữ trang 99.99 52.250.000 53.450.000
Nữ trang 99.9 52.150.000 53.350.000
Nữ trang 99 51.450.000 53.000.000
Nữ trang 18k 39.090.000 41.090.000
Nữ trang 16k 35.260.000 38.260.000
Nữ trang 14k 29.380.000 31.380.000
Nữ trang 10k 14.260.000 15.760.000
Nguyên liệu 99.99 52.650.000 53.050.000
Nguyên liệu 99.9 52.600.000 53.000.000
Lộc Phát Tài 54.750.000 55.450.000
Kim Tý 54.750.000 55.450.000
Kim Thần Tài 54.750.000 55.450.000
Kim Ngân Tài 54.750.000 55.450.000
Hưng Thịnh Vượng 52.650.000 54.550.000
AVPL / SJC HN lẻ 54.750.000 55.450.000
AVPL / SJC HN buôn 54.750.000 55.450.000
SJC 55.100.000 56.000.000
PNJ 53.000.000 53.500.000
Vàng SJC 55.150.000 55.670.000
CN Nguyễn Huệ VT gram không hột đổi đồ 10 1.025.000.000
VT gram không hột đổi đ�� 10 1.025.000.000
VT gram không hột đổi ��ồ 10 1.025.000.000
VT gram không hột 17K.P 969.000.000 1.385.000.000
VT gram không hột 14K.P 969.000.000 1.385.000.000
VT gram có hột 17K.P 842.000.000 1.301.000.000
VT gram có hột 14K.P 842.000.000 1.301.000.000
Vàng trắng 585.P 35.280.000 40.020.000
Vàng trắng 416.P 30.010.000 33.170.000
Vàng nữ trang 990 51.500.000 52.800.000
Vàng Nhẫn 24K 52.200.000 53.000.000
Vàng Nh��n 24K 52.200.000 53.000.000
Vàng miếng SJC (1c,2c,5c) 54.000.000 55.200.000
Vàng miếng SJC (1 lượng) 54.500.000 55.400.000
Vàng HBS, NHJ 52.300.000 10
Vàng đỏ 585 30.010.000 33.170.000
Vàng 18k.750 35.280.000 40.020.000
Vàng 17k 35.280.000 40.020.000
V��ng Nhẫn 24K 52.200.000 53.000.000
VT gram không hột đổi đ��� - -
VT gram không hột đ��i đồ - -
VT gram không hột đ���i đồ - -
VT gram kh��ng hột 17K.P - -
VT gram có h���t 17K.P - -
Vàng Nh���n 24K - -
Vàng mi��ng SJC (1 lượng) - -
Vàng mi���ng SJC (1 lượng) - -
V��ng HBS, NHJ - -
TPHCM SJC 55.100.000 56.000.000
PNJ 53.000.000 53.500.000
Bóng đổi 9999 - -
Giá vàng nữ trang N��� trang 14K 29.870.000 31.270.000
Nữ trang 24K 52.400.000 53.200.000
Nữ trang 18K 38.650.000 40.050.000
Nữ trang 14K 29.870.000 31.270.000
Nữ trang 10K 20.880.000 22.280.000
Nhẫn PNJ (24K) 53.000.000 53.500.000
N�� trang 14K - -
Cần Thơ SJC 55.100.000 56.000.000
PNJ 53.000.000 53.500.000
Đà Nẵng Vàng SJC 55.150.000 55.670.000
Quy Nhơn Vàng SJC 55.130.000 55.670.000
Quãng Ngãi Vàng SJC 55.150.000 55.650.000
Quảng Nam Vàng SJC 55.130.000 55.670.000
Phan Rang Vàng SJC 55.130.000 55.670.000
Nha Trang Vàng SJC 55.140.000 55.670.000
V��ng SJC - -
Miền Tây Vàng SJC 55.150.000 55.650.000
Long Xuyên Vàng SJC 55.170.000 55.700.000
Huế Vàng SJC 55.120.000 55.680.000
Hạ Long Vàng SJC 55.130.000 55.670.000
Cà Mau Vàng SJC 55.150.000 55.670.000
Bình Phước Vàng SJC 55.130.000 55.670.000
Biên Hòa Vàng SJC 55.150.000 55.650.000
Bạc Liêu Vàng SJC 55.150.000 55.670.000