Tổng hợp Giá vàng SJC trên Toàn Quốc mới nhất - Cập nhật lúc 02:28:58 19/05/2021


Bảng so sánh giá vàng SJC trên toàn quốc cập nhật lúc - 02:28:58 19/05/2021

Giá vàng SJC được cập nhật liên tục tại các hệ thống: SJC, DOJI, PNJ, Phú Quý, Bảo Tín Minh Châu, ...

Ở bảng so sánh bên dưới, giá in đậm ở cột Mua vào sẽ tương ứng với giá mua vào cao nhất, ở cột Bán ra sẽ tương ứng với giá bán ra thấp nhất.

Hệ thống Mua vào Bán ra
Đà Nẵng USD/VND (Liên NH) - -
Quy đổi (nghìn/lượng) - -
Nữ trang 99.99 51.950.000 52.800.000
Nữ trang 99.9 51.850.000 52.700.000
Nữ trang 99 51.150.000 52.350.000
Nữ trang 68 34.650.000 37.650.000
Nữ trang 18k 38.600.000 40.600.000
Nữ trang 14k 29.000.000 31.000.000
Nữ trang 10k 14.260.000 15.760.000
Nhẫn H.T.V 52.300.000 52.950.000
Nguyên liệu 9999 52.230.000 52.520.000
Nguyên liệu 999 52.180.000 52.470.000
Lộc Phát Tài 56.050.000 56.450.000
Kim Thần Tài 56.050.000 56.450.000
AVPL / SJC ĐN lẻ 56.050.000 56.450.000
AVPL / SJC ĐN Buôn 56.050.000 56.450.000
SJC 56.050.000 56.400.000
PNJ 52.600.000 53.700.000
Hồ Chí Minh USD/VND (Liên NH) - -
Quy đổi (nghìn/lượng) - -
Nữ trang 99.99 51.950.000 52.800.000
Nữ trang 99.9 51.850.000 52.700.000
Nữ trang 99 51.150.000 52.350.000
Nữ trang 68 27.180.000 27.880.000
Nữ Trang 18k 38.600.000 40.600.000
Nữ Trang 14k 29.000.000 31.000.000
Nhẫn H.T.V 52.300.000 52.950.000
Nguyên liệu 9999 52.300.000 52.550.000
Nguyên liệu 999 52.250.000 52.500.000
Lộc Phát Tài 56.100.000 56.400.000
Kim Thần Tài 56.100.000 56.400.000
Kim Ngưu 56.100.000 56.400.000
AVPL / SJC lẻ 56.100.000 56.400.000
AVPL / SJC buôn 56.100.000 56.400.000
Vàng SJC 1L - 10L 56.080.000 56.430.000
Vàng nữ trang 99,99% 52.070.000 52.770.000
Vàng nữ trang 99% 51.248.000 52.248.000
Vàng nữ trang 75% 37.731.000 39.731.000
Vàng nữ trang 58,3% 28.918.000 30.918.000
Vàng nữ trang 41,7% 20.157.000 22.157.000
Vàng nhẫn SJC 99,99 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ 52.470.000 53.070.000
Vàng nhẫn SJC 99,99 0,5 chỉ 52.470.000 53.170.000
Hà Nội USD/VND (Liên NH) - -
Quy đổi (nghìn/lượng) - -
Nữ trang 99.99 51.950.000 52.800.000
Nữ trang 99.9 51.850.000 52.700.000
Nữ trang 99 51.150.000 52.350.000
Nữ trang 18k 38.600.000 40.600.000
Nữ trang 16k 34.650.000 37.650.000
Nữ trang 14k 29.000.000 31.000.000
Nữ trang 10k 14.260.000 15.760.000
Nguyên liệu 99.99 52.250.000 52.500.000
Nguyên liệu 99.9 52.200.000 52.450.000
Lộc Phát Tài 56.050.000 56.400.000
Kim Thần Tài 56.050.000 56.400.000
Kim Ngưu 56.050.000 56.400.000
Kim Ngân Tài 56.050.000 56.400.000
Hưng Thịnh Vượng 52.300.000 52.950.000
AVPL / SJC HN lẻ 56.050.000 56.400.000
AVPL / SJC HN buôn 56.050.000 56.400.000
SJC 56.050.000 56.400.000
PNJ 52.600.000 53.700.000
Vàng SJC 56.080.000 56.450.000
CN Nguyễn Huệ VT gram không hột 17K.P 1.003.000.000 1.398.000.000
VT gram không hột 14K.P 1.003.000.000 1.398.000.000
VT gram có hột 17K.P 878.000.000 1.317.000.000
VT gram có hột 14K.P 878.000.000 1.317.000.000
Vàng trắng 585.P 32.310.000 35.660.000
Vàng trắng 416.P 30.740.000 33.560.000
Vàng nữ trang 990 51.500.000 52.500.000
Vàng nữ trang 24K 51.500.000 52.500.000
Vàng Nhẫn 24K 52.000.000 52.700.000
Vàng miếng SJC (1c,2c,5c) 55.800.000 56.500.000
Vàng miếng SJC (1 lượng) 55.800.000 56.500.000
Vàng HBS, NHJ 52.000.000 10
Vàng đỏ 585 30.740.000 33.560.000
Vàng 18k.750 36.470.000 40.900.000
Vàng 17k 36.470.000 40.900.000
VT gram có h��t 17K.P - -
TPHCM SJC 56.050.000 56.400.000
PNJ 52.600.000 53.700.000
Bóng đổi 9999 - -
Giá vàng nữ trang Nữ trang 24K 51.900.000 52.700.000
Nữ trang 18K 38.280.000 39.680.000
Nữ trang 14K 29.580.000 30.980.000
Nữ trang 10K 20.670.000 22.070.000
Nhẫn PNJ (24K) 52.500.000 53.100.000
N��� trang 10K - -
Cần Thơ SJC 56.050.000 56.400.000
PNJ 52.600.000 53.700.000
Đà Nẵng Vàng SJC 56.080.000 56.450.000
Quy Nhơn Vàng SJC 56.060.000 56.450.000
Quãng Ngãi Vàng SJC 56.080.000 56.430.000
Quảng Nam Vàng SJC 56.060.000 56.450.000
Phan Rang Vàng SJC 56.060.000 56.450.000
Nha Trang Vàng SJC 56.080.000 56.450.000
Miền Tây Vàng SJC 56.080.000 56.430.000
Long Xuyên Vàng SJC 56.100.000 56.480.000
Huế Vàng SJC 56.050.000 56.460.000
Hạ Long Vàng SJC 56.060.000 56.450.000
Cà Mau Vàng SJC 56.080.000 56.450.000
Bình Phước Vàng SJC 56.060.000 56.450.000
Biên Hòa Vàng SJC 56.080.000 56.430.000
Bạc Liêu Vàng SJC 56.080.000 56.450.000