Tổng hợp Giá vàng SJC trên Toàn Quốc mới nhất - Cập nhật lúc 21:01:05 06/04/2020


Bảng so sánh giá vàng SJC trên toàn quốc cập nhật lúc - 21:01:05 06/04/2020

Giá vàng SJC được cập nhật liên tục tại các hệ thống: SJC, DOJI, PNJ, Phú Quý, Bảo Tín Minh Châu, ...

Ở bảng so sánh bên dưới, giá in đậm ở cột Mua vào sẽ tương ứng với giá mua vào cao nhất, ở cột Bán ra sẽ tương ứng với giá bán ra thấp nhất.

Hệ thống Mua vào Bán ra
Vàng thị trường VÀNG NGUYÊN LIỆU 999.9 (24k) 43.750.000 -
Vàng SJC VÀNG MIẾNG 999.9 (24k) 47.100.000 48.100.000
Vàng Rồng Thăng Long VÀNG TRANG SỨC; VÀNG BẢN VỊ; THỎI; NÉN 999.9 (24k) 44.350.000 45.650.000
NHẪN TRÒN TRƠN 999.9 (24k) 45.100.000 46.100.000
BẢN VÀNG ĐẮC LỘC 999.9 (24k) 45.100.000 46.100.000
Vàng nguyên liệu thị trường VÀNG NGUYÊN LIỆU 750 (18k) 29.340.000 -
VÀNG NGUYÊN LIỆU 700 (16.8k) 27.300.000 -
VÀNG NGUYÊN LIỆU 680 (16.3k) 21.810.000 -
VÀNG NGUYÊN LIỆU 585 (14k) 22.620.000 -
VÀNG NGUYÊN LIỆU 375 (9k) 14.060.000 -
Vàng nguyên liệu BTMC VÀNG NGUYÊN LIỆU 750 (18k) - -
VÀNG NGUYÊN LIỆU 700 (16.8k) - -
VÀNG NGUYÊN LIỆU 680 (16.3k) - -
VÀNG NGUYÊN LIỆU 585 (14k) - -
VÀNG NGUYÊN LIỆU 375 (9k) - -
Vàng HTBT VÀNG 999.9 (24k) 44.250.000 -
Vàng BTMC VÀNG TRANG SỨC 99.9 (24k) 44.250.000 45.550.000
Đà Nẵng USD/VND (Liên NH) 225.170.000 226.110.000
Quy đổi (nghìn/lượng) 32.442 32.565
Nữ trang 99.99 43.600.000 45.100.000
Nữ trang 99.9 43.500.000 45.000.000
Nữ trang 99 42.800.000 44.650.000
Nữ trang 68 30.550.000 32.550.000
Nữ trang 18k 32.530.000 34.030.000
Nữ trang 14k 24.510.000 26.510.000
Nữ trang 10k 14.260.000 15.760.000
Nhẫn H.T.V 44.050.000 45.300.000
Nguyên liệu 9999 44.350.000 45.320.000
Nguyên liệu 999 44.300.000 45.220.000
Lộc Phát Tài 46.900.000 47.900.000
Kim Thần Tài 46.900.000 47.900.000
AVPL / SJC ĐN lẻ 46.900.000 47.900.000
AVPL / SJC ĐN Buôn 46.900.000 47.900.000
SJC 46.600.000 200.000 47.900.000 200.000
PNJ 44.500.000 45.900.000
Hồ Chí Minh USD/VND (Liên NH) 225.170.000 226.110.000
Quy đổi (nghìn/lượng) 32.442 32.565
Nữ trang 99.99 44.050.000 45.700.000
Nữ trang 99.9 43.950.000 45.600.000
Nữ trang 99 43.600.000 45.250.000
Nữ trang 68 27.180.000 27.880.000
Nữ Trang 18k 33.130.000 34.430.000
Nữ Trang 14k 25.510.000 26.810.000
Nhẫn H.T.V 44.050.000 45.300.000
Nguyên liệu 9999 44.450.000 45.300.000
Nguyên liệu 999 44.350.000 45.200.000
Lộc Phát Tài 46.800.000 47.800.000
Kim Tuất 46.800.000 47.800.000
Kim Thần Tài 46.800.000 47.800.000
AVPL / SJC lẻ 46.800.000 47.800.000
AVPL / SJC buôn 46.800.000 47.800.000
Vàng SJC 1L - 10L 47.100.000 50.000 48.100.000 50.000
Vàng nữ trang 99,99% 44.350.000 200.000 45.450.000 100.000
Vàng nữ trang 99% 43.500.000 99.000 45.000.000 99.000
Vàng nữ trang 75% 32.241.000 75.000 34.241.000 75.000
Vàng nữ trang 58,3% 24.650.000 58.000 26.650.000 58.000
Vàng nữ trang 41,7% 17.105.000 42.000 19.105.000 42.000
Vàng nhẫn SJC 99,99 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ 44.650.000 200.000 45.650.000 100.000
Vàng nhẫn SJC 99,99 0,5 chỉ 44.650.000 200.000 45.750.000 100.000
Hà Nội USD/VND (Liên NH) 225.170.000 226.110.000
Quy đổi (nghìn/lượng) 32.442 32.565
Nữ trang 99.99 43.600.000 45.100.000
Nữ trang 99.9 43.500.000 45.000.000
Nữ trang 99 42.800.000 44.650.000
Nữ trang 18k 32.530.000 34.030.000
Nữ trang 16k 30.550.000 32.550.000
Nữ trang 14k 24.510.000 26.510.000
Nữ trang 10k 14.260.000 15.760.000
Nguyên liệu 99.99 44.000.000 44.700.000
Nguyên liệu 99.9 43.900.000 44.500.000
Lộc Phát Tài 46.900.000 100.000 47.800.000
Kim Tý 46.900.000 100.000 47.800.000
Kim Thần Tài 46.900.000 100.000 47.800.000
Kim Ngân Tài 46.900.000 100.000 47.800.000
Hưng Thịnh Vượng 44.050.000 45.300.000
AVPL / SJC HN lẻ 46.900.000 100.000 47.800.000
AVPL / SJC HN buôn 46.900.000 100.000 47.800.000
Vàng miếng SJC 47.250.000 50.000 48.050.000 150.000
Vàng 24K (999.9) 44.400.000 45.600.000
Nhẫn tròn trơn 999.9 44.700.000 100.000 45.700.000 100.000
SJC 46.600.000 200.000 47.900.000 200.000
PNJ 44.500.000 45.900.000
Vàng SJC 47.100.000 50.000 48.120.000 50.000
Ngân hàng VPBank Vàng SJC 9,999 (10 chỉ) 47.000.000 50.000 48.000.000 50.000
Vàng SJC 9,999 (1,2,5 chỉ) 47.000.000 50.000 48.000.000 50.000
Ngân hàng eximbank Vàng miếng SJC 99,99 (loại 10 chỉ series 2 ký tự chữ và 1-2-5 chỉ) 47.100.000 300.000 47.900.000 300.000
Vàng miếng SJC 99,99 (loại 10 chỉ series 1 ký tự chữ) 46.960.000 300.000 47.900.000 300.000
Tp Hồ Chí Minh Vàng miếng SJC 47.250.000 50.000 48.050.000 150.000
Vàng 24K (999.9) 44.400.000 45.600.000
Nhẫn tròn trơn 999.9 44.700.000 100.000 45.700.000 100.000
Giá vàng bán buôn SJC 47.270.000 50.000 48.030.000 150.000
TPHCM SJC 46.600.000 200.000 47.900.000 200.000
PNJ 44.500.000 45.900.000
Bóng đổi 9999 - 44.700.000
Giá vàng nữ trang Nữ trang 24K 44.400.000 45.200.000
Nữ trang 18K 32.650.000 34.050.000
Nữ trang 14K 25.190.000 26.590.000
Nữ trang 10K 17.550.000 18.950.000
Nhẫn PNJ (24K) 44.500.000 45.900.000
Cần Thơ SJC 46.600.000 200.000 47.900.000 200.000
PNJ 44.500.000 45.900.000
Đà Lạt Vàng SJC 47.120.000 50.000 48.150.000 50.000
Đà Nẵng Vàng SJC 47.100.000 50.000 48.120.000 50.000
Quy Nhơn Vàng SJC 47.080.000 50.000 48.120.000 50.000
Quãng Ngãi Vàng SJC 47.100.000 50.000 48.100.000 50.000
Quảng Nam Vàng SJC 47.080.000 50.000 48.120.000 50.000
Phan Rang Vàng SJC 47.080.000 50.000 48.120.000 50.000
Nha Trang V��ng SJC 46.990.000 50.000 48.020.000 50.000
Vàng SJC 47.090.000 50.000 48.120.000 50.000
Miền Tây Vàng SJC 47.100.000 50.000 48.100.000 50.000
Long Xuyên Vàng SJC 47.100.000 50.000 48.120.000 50.000
Huế Vàng SJC 47.070.000 50.000 48.130.000 50.000
Hậu Giang Vàng SJC 47.080.000 50.000 48.120.000 50.000
Hạ Long Vàng SJC 47.080.000 50.000 48.120.000 50.000
Cà Mau Vàng SJC 47.100.000 50.000 48.120.000 50.000
Bình Phước Vàng SJC 47.080.000 50.000 48.120.000 50.000
Bình Dương Vàng SJC 47.080.000 50.000 48.120.000 50.000
Biên Hòa Vàng SJC 47.100.000 50.000 48.100.000 50.000
Bạc Liêu Vàng SJC 47.080.000 50.000 48.120.000 50.000